Tai'an Tiankuang
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rizhao Yuqi

Tai'an Tiankuang vs Rizhao Yuqi

Tỷ số chung cuộc: Tai'an Tiankuang 1-1 Rizhao Yuqi tại League Two, 24 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tai'an Tiankuang thắng 3, hòa 2, Rizhao Yuqi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 13
Phong độ
LDLDD Tai'an Tiankuang
DWDLW Rizhao Yuqi
  1. 24' W. Xie
  2. 34' Ihsan Yasinjan He Linli
  3. HT0-0
  4. 46' Yan Tianyi Zhou Ziang
  5. 61' Chen Kerui Gao Yixuan
  6. 61' Shi Letian Ying Yuxiao
  7. 68' Long Tingwei Xie Wenxi
  8. 83' Gao Fei11m 1-0
  9. 87' Qi Tianyu
  10. 88' Qi Tianyu Jiang Xiaochen
  11. 88' Arpatjan Abdukerim Ma Chao
  12. 89' Bai Tianci Lu Chenghe
  13. 90'+2 Yasinjan Ihsan
  14. 90' 1-1 Pan Yuchen
  15. FT1-1

Đội hình

Tai'an Tiankuang HLV: Duan Kai
  1. 16Wang Meng
  2. 6Gao Fei
  3. 2Yang Zhaohui
  4. 23Xie Wenxi ▼ 68'
  5. 32Gao Shuo
  6. 12Ma Chao ▼ 88'
  7. 7He Linli ▼ 34'
  8. 24Sun Longxiang
  9. 9Jiang Xiaochen ▼ 88'
  10. 22Ren Wei
  11. 48Zhou Ziang ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 59Ihsan Yasinjan ▲ 34'
  2. 47Yan Tianyi ▲ 46'
  3. 60Long Tingwei ▲ 68'
  4. 10Qi Tianyu ▲ 88'
  5. 55Arpatjan Abdukerim ▲ 88'
  6. 1Wang Kailong
  7. 18Li Jingrun
  8. 34Ou Li
  9. 50Liu Yilin
  10. 42Sheng Muze
  11. 21Shi Ming
Rizhao Yuqi HLV: Qu Wenbo
  1. 16Mu Qianyu
  2. 6Wei Xin
  3. 4Xiao Yufeng
  4. 22Liu Zefeng
  5. 45Chen Yu
  6. 10Pan Yuchen
  7. 19Chen Zitong
  8. 7Sun Yue
  9. 8Lu Chenghe ▼ 89'
  10. 33Gao Yixuan ▼ 61'
  11. 14Ying Yuxiao ▼ 61'

Dự bị 11

  1. 39Chen Kerui ▲ 61'
  2. 58Shi Letian ▲ 61'
  3. 9Bai Tianci ▲ 89'
  4. 23Guo Ze
  5. 15Liu Yang
  6. 29Zhang Ziyouyi
  7. 11Tai Jianfeng
  8. 17Wang Zeyang
  9. 28Iskender Esqer
  10. 47Su Jiale
  11. 1Zuo Zhenghong

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
29Ghi được32
44Thủng lưới35
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu