Shangyu Pterosaur
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Tai'an Tiankuang

Shangyu Pterosaur vs Tai'an Tiankuang

Tỷ số chung cuộc: Shangyu Pterosaur 1-2 Tai'an Tiankuang tại League Two, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Shangyu Pterosaur thắng 2, hòa 1, Tai'an Tiankuang thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Group · Vòng 8
Sân vận động
Ganzhou Nationwide Fitness Centre Stadium, Ganzhou
Phong độ
DLLLL Shangyu Pterosaur
LDLDD Tai'an Tiankuang
  1. 3' Wang Duolin
  2. 44' Shi Ming Z. Zhang
  3. 44' Bai Tianci Yang Hang
  4. HT0-0
  5. 46' Li Yan Fan Wensheng
  6. 58' 0-1 Tan Fucheng11m
  7. 59' Lu Yuefeng Pang Tong
  8. 65' 0-2 Shi Ming · Tan Fucheng
  9. 72' Li Boyang · Lu Yuefeng 1-2
  10. 74' Han Mufan Li Jiahao
  11. 74' Li Xiaoting L. Anqi
  12. 79' Dong Huayang Tan Fucheng
  13. 79' Sun Yuxi J. Lai
  14. 85' W. Xiangzhi Li Wei
  15. 90'+2 Dong Huayang
  16. FT1-2

Đội hình

Shangyu Pterosaur HLV: Dragan Stancic
  1. 55Tang Gumiao
  2. 60Fan Wensheng ▼ 46'
  3. 56Liu Guanjun
  4. 25Li Boyang
  5. 3Wang Duolin
  6. 47Pang Tong ▼ 59'
  7. 59L. Anqi ▼ 74'
  8. 46Liu Shuai
  9. 58Yu Keli
  10. 27Li Jiahao ▼ 74'
  11. 7Wei Zhenghong

Dự bị 6

  1. 14Han Zhen
  2. 43S. Liu
  3. 15Han Mufan ▲ 74'
  4. 32Li Xiaoting ▲ 74'
  5. 22Li Yan ▲ 46'
  6. 21Lu Yuefeng ▲ 59'
Tai'an Tiankuang HLV: Marko Dimitrijević
  1. 19Fan Weixiang
  2. 16Yangyang Ma
  3. 23W. Xie
  4. 5Nihmat Nihat
  5. 14Hai Xiaorui
  6. 8Yuan Xiuqi
  7. 15Li Wei ▼ 85'
  8. 25Z. Zhang ▼ 44'
  9. 11Tan Fucheng ▼ 79'
  10. 56J. Lai ▼ 79'
  11. 26Yang Hang ▼ 44'

Dự bị 6

  1. 24Wang Kailong
  2. 4Dong Huayang ▲ 79'
  3. 17Shi Ming ▲ 44'
  4. 42Sun Yuxi ▲ 79'
  5. 55W. Xiangzhi ▲ 85'
  6. 22Bai Tianci ▲ 44'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

31Trận đấu32
25Ghi được36
41Thủng lưới33
0.81Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu