Tai'an Tiankuang
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Shangyu Pterosaur

Tai'an Tiankuang vs Shangyu Pterosaur

Tỷ số chung cuộc: Tai'an Tiankuang 1-3 Shangyu Pterosaur tại League Two, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tai'an Tiankuang thắng 3, hòa 1, Shangyu Pterosaur thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Round · Vòng 3
Phong độ
LDLDD Tai'an Tiankuang
DLLLL Shangyu Pterosaur
  1. 8' 0-1 Zhou Ziheng · Zhang Chenlong
  2. 27' E. Li
  3. HT0-1
  4. 46' Ihsan Yasinjan Gao Yunpeng
  5. 55' Chen Long · Lin Guoyu 1-1
  6. 60' 1-2 Zhuang Jiajie11m
  7. 61' Liu Fanyi Shi Ming
  8. 61' Leng Jixuan Wu Jialong
  9. 62' Yasinjan Ihsan
  10. 71' 1-3 Zhang Chenlong
  11. 73' Zhou Ziang Xie Wenxi
  12. 73' Chen Shihao Ji Haoxiang
  13. 75' Huang Yikai Li Shiwen
  14. 75' Cao Jinlong Zhang Chenlong
  15. 82' Yan Tianyi Gao Shuo
  16. 87' Wang Zhipeng
  17. 90'+1 Z. Zhou
  18. 90'+6 Deng Chunze
  19. 90'+8 Chen Zewen Zhuang Jiajie
  20. FT1-3

Đội hình

Tai'an Tiankuang HLV: Duan Kai
  1. 1Wang Kailong
  2. 5Lin Guoyu
  3. 21Shi Ming ▼ 61'
  4. 18Li Jingrun
  5. 19Gao Yunpeng ▼ 46'
  6. 23Xie Wenxi ▼ 73'
  7. 32Gao Shuo ▼ 82'
  8. 13Wang Zhipeng
  9. 29Ji Haoxiang ▼ 73'
  10. 49Deng Chunze
  11. 11Chen Long

Dự bị 9

  1. 59Ihsan Yasinjan ▲ 46'
  2. 41Liu Fanyi ▲ 61'
  3. 48Zhou Ziang ▲ 73'
  4. 57Chen Shihao ▲ 73'
  5. 47Yan Tianyi ▲ 82'
  6. 50Liu Yilin
  7. 34Ou Li
  8. 42Sheng Muze
  9. 24Sun Longxiang
Shangyu Pterosaur HLV: Xie Yuxin
  1. 13Mai Gaoling
  2. 28Li Lingwei
  3. 3Zhang Tianlong
  4. 12Zhang Chenlong ▼ 75'
  5. 16Li Endian
  6. 37Zhuang Jiajie ▼ 90'
  7. 9Chen Guokang
  8. 22Wu Jialong ▼ 61'
  9. 19Zhou Ziheng
  10. 47Li Shiwen ▼ 75'
  11. 17Gan Xianhao

Dự bị 9

  1. 10Leng Jixuan ▲ 61'
  2. 52Huang Yikai ▲ 75'
  3. 54Cao Jinlong ▲ 75'
  4. 30Chen Zewen ▲ 90'
  5. 15Wang Peng
  6. 46Huang Shucheng
  7. 39Li Yihao
  8. 31Liu Shangkun
  9. 42Teng Hui

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
29Ghi được44
44Thủng lưới46
0.97Bàn thắng mỗi trận1.42
7Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu