Shangyu Pterosaur
2 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Tai'an Tiankuang

Shangyu Pterosaur vs Tai'an Tiankuang

Tỷ số chung cuộc: Shangyu Pterosaur 2-4 Tai'an Tiankuang tại League Two, 9 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Shangyu Pterosaur thắng 2, hòa 1, Tai'an Tiankuang thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Round · Vòng 4
Phong độ
DLLLL Shangyu Pterosaur
LDLDD Tai'an Tiankuang
  1. 12' 0-1 Lin Guoyu
  2. 26' 0-2 Jiang Xiaochen11m
  3. 29' 0-3 Zhang Xingliang · Su Junfeng
  4. 33' Wang Zhuo Ji Yong
  5. HT0-3
  6. 46' Zhang Xianbing Meng Zhen
  7. 46' Li Liangliang Zhao Zhihao
  8. 57' 0-4 Wu Xingyu
  9. 66' Meng Xiangbin Xie Shixian
  10. 66' Cui Qi Liu Chunlong
  11. 66' He Jian Jiang Xiaochen
  12. 66' Ma Shuai Wu Xingyu
  13. 66' Yang Guoyuan Cao Sheng
  14. 69' Zhang Xianbing · Liu Xiaolong 1-4
  15. 84' Zong Keyi Su Junfeng
  16. 87' Wang Bohan Zhang Xingliang
  17. 90'+1 Wang Zhuo · Meng Xiangbin 2-4
  18. FT2-4

Đội hình

Shangyu Pterosaur HLV: Wang Xiangquan
  1. 26Chen Yongxin
  2. 31Liu Xiaolong
  3. 12Liu Chunlong ▼ 66'
  4. 4Meng Chao
  5. 6Xie Shixian ▼ 66'
  6. 29Han Yi
  7. 16Zhao Zhihao ▼ 46'
  8. 30Ma Bokang
  9. 7Ji Yong ▼ 33'
  10. 22Meng Zhen ▼ 46'
  11. 46Yang Zhiming

Dự bị 11

  1. 18Wang Zhuo ▲ 33'
  2. 41Zhang Xianbing ▲ 46'
  3. 27Li Liangliang ▲ 46'
  4. 8Meng Xiangbin ▲ 66'
  5. 21Cui Qi ▲ 66'
  6. 5Meng Xiangqi
  7. 42Luo Ruifan
  8. 37Wang Xibo
  9. 23Sun Fei
  10. 50Luo Dongxu
  11. 9Huang Cheng
Tai'an Tiankuang HLV: Liu Jindong
  1. 28Wang Meng
  2. 24Du Junpeng
  3. 9Cao Sheng ▼ 66'
  4. 3Xiao Yufeng
  5. 22Lin Guoyu
  6. 11Hai Xiaorui
  7. 23Xie Wenxi
  8. 27Wu Xingyu ▼ 66'
  9. 50Zhang Xingliang ▼ 87'
  10. 32Jiang Xiaochen ▼ 66'
  11. 7Su Junfeng ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 14He Jian ▲ 66'
  2. 18Ma Shuai ▲ 66'
  3. 16Yang Guoyuan ▲ 66'
  4. 4Zong Keyi ▲ 84'
  5. 52Wang Bohan ▲ 87'
  6. 1Zhang Jin
  7. 2Song Hua

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chongqing Tongliang Long
22 49 - 14 +35 49
2
Dalian Zhixing
22 30 - 12 +18 47
3
Yunnan Yukun
22 47 - 17 +30 45
4
Qingdao Red Lions
22 30 - 14 +16 44
5
Guangxi Lanhang
22 20 - 19 +1 38
6
BIT
22 17 - 25 -8 27
7
Yichun Grand Tiger
22 16 - 30 -14 25
8
Hubei Chufeng Heli
22 20 - 28 -8 23

So sánh

24Trận đấu24
26Ghi được44
59Thủng lưới29
1.08Bàn thắng mỗi trận1.83
4Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu