Shangyu Pterosaur
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Tai'an Tiankuang

Shangyu Pterosaur vs Tai'an Tiankuang

Tỷ số chung cuộc: Shangyu Pterosaur 3-1 Tai'an Tiankuang tại League Two, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Shangyu Pterosaur thắng 2, hòa 1, Tai'an Tiankuang thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Round · Vòng 8
Sân vận động
Dingnan Football Youth Training Center, Dingnan
Phong độ
DLLLL Shangyu Pterosaur
LDLDD Tai'an Tiankuang
  1. 20' Chen Guokang · Li Shiwen 1-0
  2. 41' Zhou Ziheng · Li Shiwen 2-0
  3. 45'+2 Zhuang Jiajie
  4. HT2-0
  5. 46' Wang Kailong Wang Meng
  6. 46' Li Jingrun Gao Fei
  7. 52' Zhou Ziheng · Leng Jixuan 3-0
  8. 55' Zhang Tong Gao Yunpeng
  9. 63' Sun Longxiang Chen Shihao
  10. 76' Wu Jialong Leng Jixuan
  11. 81' Wang Peng Gan Xianhao
  12. 81' Cao Jinlong Li Shiwen
  13. 81' Chen Long Shi Ming
  14. 86' You Yang Li Endian
  15. 86' Chen Zewen Zhou Ziheng
  16. 90'+3 3-1 Yan Tianyi · Zhou Ziang
  17. FT3-1

Đội hình

Shangyu Pterosaur HLV: Xie Yuxin
  1. 13Mai Gaoling
  2. 28Li Lingwei
  3. 3Zhang Tianlong
  4. 16Li Endian ▼ 86'
  5. 52Huang Yikai
  6. 37Zhuang Jiajie
  7. 9Chen Guokang
  8. 19Zhou Ziheng ▼ 86'
  9. 47Li Shiwen ▼ 81'
  10. 17Gan Xianhao ▼ 81'
  11. 10Leng Jixuan ▼ 76'

Dự bị 11

  1. 22Wu Jialong ▲ 76'
  2. 15Wang Peng ▲ 81'
  3. 54Cao Jinlong ▲ 81'
  4. 48You Yang ▲ 86'
  5. 30Chen Zewen ▲ 86'
  6. 35Li Junfeng
  7. 39Li Yihao
  8. 31Liu Shangkun
  9. 5Luo Tian
  10. 42Teng Hui
  11. 46Huang Shucheng
Tai'an Tiankuang HLV: Duan Kai
  1. 16Wang Meng ▼ 46'
  2. 6Gao Fei ▼ 46'
  3. 21Shi Ming ▼ 81'
  4. 2Yang Zhaohui
  5. 19Gao Yunpeng ▼ 55'
  6. 52Wang Bohan
  7. 57Chen Shihao ▼ 63'
  8. 13Wang Zhipeng
  9. 29Ji Haoxiang
  10. 47Yan Tianyi
  11. 48Zhou Ziang

Dự bị 5

  1. 1Wang Kailong ▲ 46'
  2. 18Li Jingrun ▲ 46'
  3. 28Zhang Tong ▲ 55'
  4. 24Sun Longxiang ▲ 63'
  5. 11Chen Long ▲ 81'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
44Ghi được29
46Thủng lưới44
1.42Bàn thắng mỗi trận0.97
4Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu