Tai'an Tiankuang vs Hainan Star
Tỷ số chung cuộc: Tai'an Tiankuang 1-0 Hainan Star tại League Two, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tai'an Tiankuang thắng 5, hòa 1, Hainan Star thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Relegation Group · Vòng 7
- Phong độ
- LDLDD Tai'an Tiankuang
- LWDLL Hainan Star
- 29' J. Lai
- 29' J. Lai 1-0
- 34' Ablimit Subi
- HT1-0
- 46' ▲ W. Xie ▼ Z. Zhang
- 60' ▲ Shi Ming ▼ An Shuo
- 60' ▲ Wang Bohan ▼ J. Lai
- 60' ▲ Yao Zhiyu ▼ Tang Daozheng
- 61' ▲ H. Yang ▼ Cao Enze
- 62' Memet-Ali Memet-Raim
- 64' Yang Xudong
- 72' ▲ Hou Yingcheng ▼ Wang Jiaqi
- 76' ▲ Dong Huayang ▼ Memet-Ali Memet-Raim
- 76' ▲ Yang Hang ▼ Yang Xudong
- 79' ▲ Z. Gong ▼ Z. Sun
- 90'+4 ▲ Sun Yuxi ▼ Tan Fucheng
- FT1-0
Đội hình
- 24Wang Kailong
- 56J. Lai ▼ 60'
- 33Lin Guoyu
- 16Yangyang Ma
- 14Hai Xiaorui
- 11Tan Fucheng ▼ 90'
- 8Yuan Xiuqi
- 21An Shuo ▼ 60'
- 25Z. Zhang ▼ 46'
- 28Memet-Ali Memet-Raim ▼ 76'
- 27Yang Xudong ▼ 76'
Dự bị 11
- 19Fan Weixiang
- 4Dong Huayang ▲ 76'
- 32Gao Shuo
- 17Shi Ming ▲ 60'
- 52Wang Bohan ▲ 60'
- 23W. Xie ▲ 46'
- 18Yue Zhilei
- 42Sun Yuxi ▲ 90'
- 6Tang Qirun
- 55W. Xiangzhi
- 26Yang Hang ▲ 76'
- 1Hao Kesen
- 26Bi Haoyang
- 17Qi Long
- 5Tang Daozheng ▼ 60'
- 21Wang Jiaqi ▼ 72'
- 24X. Song
- 14Tian Li
- 6Ablimit Subi
- 42Z. Sun ▼ 79'
- 30J. Zhang
- 10Cao Enze ▼ 61'
Dự bị 7
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 17 | +45 | 73 | |
| 2 | 30 | 42 - 18 | +24 | 64 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 55 | |
| 4 | 30 | 48 - 27 | +21 | 51 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 38 | |
| 5 | 30 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 5 | 22 | 25 - 22 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 24 - 26 | -2 | 32 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 49 | |
| 6 | 22 | 21 - 20 | +1 | 29 | |
| 7 | 30 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 7 | 22 | 22 - 25 | -3 | 26 | |
| 7 | 22 | 21 - 27 | -6 | 26 | |
| 8 | 30 | 24 - 28 | -4 | 41 | |
| 8 | 22 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 9 | 22 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 9 | 22 | 17 - 32 | -15 | 23 | |
| 10 | 22 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 11 | 22 | 13 - 30 | -17 | 15 | |
| 12 | 23 | 10 - 47 | -37 | 6 | |
| 12 | 22 | 23 - 39 | -16 | 16 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
32Trận đấu31
36Ghi được24
33Thủng lưới42
1.13Bàn thắng mỗi trận0.77
9Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai16