Hainan Star vs Tai'an Tiankuang
Tỷ số chung cuộc: Hainan Star 2-2 Tai'an Tiankuang tại League Two, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hainan Star thắng 2, hòa 1, Tai'an Tiankuang thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Mission Hills Football Base Stadium, Haikou
- Phong độ
- LWDLL Hainan Star
- LDLDD Tai'an Tiankuang
- 8' 0-1 Li Jingrun · Wang Zhipeng
- 11' Chen Shihao
- 22' Tan Jiaye · Luo Wenqi 1-1
- 36' 1-2 Ji Haoxiang · Deng Chunze
- 45'+1 Ma Chao
- HT1-2
- 61' ▲ Hao Shuai ▼ Tan Jiaye
- 61' ▲ Qeyser Adiljan ▼ Luo Wenqi
- 61' ▲ Wei Guoren ▼ Cui Hong
- 64' Yao Zhiyu
- 66' Gao Fei
- 82' Wang Zhipeng
- 84' Ma Chao
- 84' Ma Chao
- 85' ▲ Ihsan Yasinjan ▼ Chen Shihao
- 86' ▲ Gao Yunan ▼ Li Xingxian
- 89' ▲ Li Ruifeng ▼ He Xinjie
- 90'+3 Zhang Zili11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 22Wang Xiaofeng
- 20Peng Jiahao
- 56Yao Zhiyu
- 54Cui Hong ▼ 61'
- 61Luo Wenqi ▼ 61'
- 33He Tongshuai
- 24He Xinjie ▼ 89'
- 62Li Xingxian ▼ 86'
- 10Zhang Zili
- 64You Wenjie
- 50Tan Jiaye ▼ 61'
Dự bị 9
- 30Hao Shuai ▲ 61'
- 17Qeyser Adiljan ▲ 61'
- 57Wei Guoren ▲ 61'
- 65Gao Yunan ▲ 86'
- 44Li Ruifeng ▲ 89'
- 66Liu Ye
- 60Tang Wenxuan
- 67Wang Yuyang
- 55Chen Xi
- 1Wang Kailong
- 6Gao Fei
- 5Lin Guoyu
- 18Li Jingrun
- 23Xie Wenxi
- 12Ma Chao
- 57Chen Shihao ▼ 85'
- 13Wang Zhipeng
- 29Ji Haoxiang
- 49Deng Chunze
- 11Chen Long
Dự bị 10
- 59Ihsan Yasinjan ▲ 85'
- 21Shi Ming
- 41Liu Fanyi
- 24Sun Longxiang
- 28Zhang Tong
- 42Sheng Muze
- 48Zhou Ziang
- 19Gao Yunpeng
- 50Liu Yilin
- 47Yan Tianyi
Thống kê
01
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 17 | +33 | 62 | |
| 3 | 18 | 25 - 15 | +10 | 31 | |
| 3 | 28 | 45 - 27 | +18 | 52 | |
| 4 | 28 | 49 - 28 | +21 | 51 | |
| 5 | 28 | 36 - 21 | +15 | 48 | |
| 6 | 18 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 6 | 28 | 34 - 26 | +8 | 45 | |
| 6 | 18 | 16 - 16 | 0 | 21 | |
| 7 | 28 | 36 - 28 | +8 | 43 | |
| 7 | 18 | 19 - 21 | -2 | 20 | |
| 7 | 18 | 22 - 26 | -4 | 18 | |
| 8 | 18 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 8 | 28 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 8 | 18 | 12 - 23 | -11 | 19 | |
| 9 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 9 | 28 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 10 | 18 | 16 - 39 | -23 | 6 | |
| 10 | 28 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 10 | 28 | 22 - 60 | -38 | 21 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
33Ghi được29
59Thủng lưới44
1.1Bàn thắng mỗi trận0.97
2Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai18