Hainan Star
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tai'an Tiankuang

Hainan Star vs Tai'an Tiankuang

Tỷ số chung cuộc: Hainan Star 1-0 Tai'an Tiankuang tại League Two, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hainan Star thắng 2, hòa 1, Tai'an Tiankuang thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Group · Vòng 3
Sân vận động
Yunnan Coerver Football Training Base Stadium, Kunming
Phong độ
LWDLL Hainan Star
LDLDD Tai'an Tiankuang
  1. HT0-0
  2. 46' H. Yang X. Song
  3. 54' Memet-Ali Memet-Raim Tang Qirun
  4. 67' J. Lai Wang Bohan
  5. 68' Yang Xudong Bai Tianci
  6. 69' Nihmat Nihat
  7. 69' Tian Li Qi Long
  8. 69' Z. Gong Hou Yingcheng
  9. 72' Yao Zhiyu · Tian Li 1-0
  10. 79' Bi Haoyang S. Wang
  11. 85' An Shuo Tan Fucheng
  12. 87' H. Hu
  13. 90'+4 Nihmat Nihat
  14. 90'+6 Hai Xiaorui
  15. 90'+9 Tian Li
  16. 90'+7 Wang Jiaqi Z. Sun
  17. FT1-0

Đội hình

Hainan Star HLV: Yintao Liu
  1. 1Hao Kesen
  2. 13Yao Zhiyu
  3. 2L. Ou
  4. 3S. Wang ▼ 79'
  5. 5Tang Daozheng
  6. 17Qi Long ▼ 69'
  7. 6Ablimit Subi
  8. 8H. Hu
  9. 42Z. Sun ▼ 90'
  10. 50Hou Yingcheng ▼ 69'
  11. 24X. Song ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 23Chen Anqi
  2. 35Z. Wu
  3. 26Bi Haoyang ▲ 79'
  4. 7G. Li
  5. 10Cao Enze
  6. 14Tian Li ▲ 69'
  7. 21Wang Jiaqi ▲ 90'
  8. 45F. Zhang
  9. 52R. Zhang
  10. 47Z. Gong ▲ 69'
  11. 27H. Yang ▲ 46'
  12. 49Zhang Zhijie
Tai'an Tiankuang HLV: Marko Dimitrijević
  1. 1Wang Meng
  2. 14Hai Xiaorui
  3. 18Yue Zhilei
  4. 2Yao Daogang
  5. 16Yangyang Ma
  6. 5Nihmat Nihat
  7. 8Yuan Xiuqi
  8. 52Wang Bohan ▼ 67'
  9. 11Tan Fucheng ▼ 85'
  10. 6Tang Qirun ▼ 54'
  11. 22Bai Tianci ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 24Wang Kailong
  2. 21An Shuo ▲ 85'
  3. 32Gao Shuo
  4. 56J. Lai ▲ 67'
  5. 23W. Xie
  6. 28Memet-Ali Memet-Raim ▲ 54'
  7. 60H. Zhan
  8. 27Yang Xudong ▲ 68'

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

31Trận đấu32
24Ghi được36
42Thủng lưới33
0.77Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu