Tai'an Tiankuang vs Hainan Star
Tỷ số chung cuộc: Tai'an Tiankuang 3-1 Hainan Star tại League Two, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tai'an Tiankuang thắng 5, hòa 1, Hainan Star thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Relegation Round · Vòng 7
- Phong độ
- LDLDD Tai'an Tiankuang
- LWDLL Hainan Star
- 29' Chen Long
- 35' Ji Haoxiang · Qi Tianyu 1-0
- 40' Chen Long 2-0
- 45'+1 Zhang Zili
- 45'+1 W. Xie
- HT2-0
- 46' ▲ Liu Fanyi ▼ Deng Chunze
- 46' ▲ Tang Wenxuan ▼ Wang Yuyang
- 46' ▲ An Bang ▼ Qeyser Adiljan
- 48' Shi Ming
- 55' ▲ Li Xingxian ▼ Wei Guoren
- 55' ▲ Liu Ye ▼ Tan Jiaye
- 68' ▲ Hao Shuai ▼ He Xinjie
- 68' ▲ Gao Yunan ▼ You Wenjie
- 69' An Bang
- 69' ▲ Chen Shihao ▼ Chen Long
- 70' ▲ Gao Fei ▼ Xie Wenxi
- 75' Chen Shihao · Qi Tianyu 3-0
- 77' Yao Zhiyu
- 79' ▲ Sun Longxiang ▼ Shi Ming
- 79' ▲ Yan Tianyi ▼ Qi Tianyu
- 79' ▲ He Linli ▼ Ji Haoxiang
- 83' Yan Tianyi
- 90'+2 3-1 Yao Zhiyu · He Tongshuai
- FT3-1
Đội hình
- 1Wang Kailong
- 10Qi Tianyu ▼ 79'
- 21Shi Ming ▼ 79'
- 2Yang Zhaohui
- 18Li Jingrun
- 52Wang Bohan
- 23Xie Wenxi ▼ 70'
- 13Wang Zhipeng
- 29Ji Haoxiang ▼ 79'
- 49Deng Chunze ▼ 46'
- 11Chen Long ▼ 69'
Dự bị 12
- 41Liu Fanyi ▲ 46'
- 57Chen Shihao ▲ 69'
- 6Gao Fei ▲ 70'
- 24Sun Longxiang ▲ 79'
- 47Yan Tianyi ▲ 79'
- 7He Linli ▲ 79'
- 28Zhang Tong
- 34Ou Li
- 42Sheng Muze
- 59Ihsan Yasinjan
- 5Lin Guoyu
- 19Gao Yunpeng
- 22Wang Xiaofeng
- 20Peng Jiahao
- 56Yao Zhiyu
- 67Wang Yuyang ▼ 46'
- 33He Tongshuai
- 24He Xinjie ▼ 68'
- 17Qeyser Adiljan ▼ 46'
- 10Zhang Zili
- 64You Wenjie ▼ 68'
- 57Wei Guoren ▼ 55'
- 50Tan Jiaye ▼ 55'
Dự bị 8
- 60Tang Wenxuan ▲ 46'
- 47An Bang ▲ 46'
- 62Li Xingxian ▲ 55'
- 66Liu Ye ▲ 55'
- 30Hao Shuai ▲ 68'
- 65Gao Yunan ▲ 68'
- 55Chen Xi
- 44Li Ruifeng
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 17 | +33 | 62 | |
| 3 | 18 | 25 - 15 | +10 | 31 | |
| 3 | 28 | 45 - 27 | +18 | 52 | |
| 4 | 28 | 49 - 28 | +21 | 51 | |
| 5 | 28 | 36 - 21 | +15 | 48 | |
| 6 | 18 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 6 | 28 | 34 - 26 | +8 | 45 | |
| 6 | 18 | 16 - 16 | 0 | 21 | |
| 7 | 28 | 36 - 28 | +8 | 43 | |
| 7 | 18 | 19 - 21 | -2 | 20 | |
| 7 | 18 | 22 - 26 | -4 | 18 | |
| 8 | 18 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 8 | 28 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 8 | 18 | 12 - 23 | -11 | 19 | |
| 9 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 9 | 28 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 10 | 18 | 16 - 39 | -23 | 6 | |
| 10 | 28 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 10 | 28 | 22 - 60 | -38 | 21 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
29Ghi được33
44Thủng lưới59
0.97Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai13