Guangxi Lanhang vs Tai'an Tiankuang
Tỷ số chung cuộc: Guangxi Lanhang 0-2 Tai'an Tiankuang tại League Two, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Guangxi Lanhang thắng 1, hòa 2, Tai'an Tiankuang thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Relegation Group · Vòng 6
- Sân vận động
- Baise Sports Center Stadium, Baise
- Phong độ
- DLLLL Guangxi Lanhang
- LDLDD Tai'an Tiankuang
- 32' 0-1 Tang Qirun · Yang Hang
- HT0-1
- 46' ▲ Yuan Xiuqi ▼ An Shuo
- 46' ▲ Bai Tianci ▼ Yang Hang
- 46' ▲ Yang Xudong ▼ Z. Zhang
- 58' C. Shi
- 71' ▲ Xu Haojunmeng ▼ J. Lai
- 81' ▲ W. Zhou ▼
- 85' ▲ Sun Yuxi ▼ Tang Qirun
- 90'+2 Meng Xiangqi
- 90'+2 Bai Tianci
- 90' 0-2 Bai Tianci
- FT0-2
Đội hình
- 42Ren Zihao
- 48W. Cai
- 6C. Shi
- 27Cheng Hui
- 20Liang Dongyi
- 39Meng Xiangqi
- 47T. Li
- 9S. Wang
- 16Q. Zou
- 28Wei Feng
- 3Xie Shixian
Dự bị 5
- 41W. Zhou ▲ 81'
- 19Hu Jiali
- 15Chen Weiqi
- 49H. Wang
- 23Yan Yiming
- 24Wang Kailong
- 52Wang Bohan
- 4Dong Huayang
- 23W. Xie
- 56J. Lai ▼ 71'
- 2Yao Daogang
- 21An Shuo ▼ 46'
- 25Z. Zhang ▼ 46'
- 28Memet-Ali Memet-Raim
- 6Tang Qirun ▼ 85'
- 26Yang Hang ▼ 46'
Dự bị 6
- 19Fan Weixiang
- 8Yuan Xiuqi ▲ 46'
- 42Sun Yuxi ▲ 85'
- 47Xu Haojunmeng ▲ 71'
- 22Bai Tianci ▲ 46'
- 27Yang Xudong ▲ 46'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 17 | +45 | 73 | |
| 2 | 30 | 42 - 18 | +24 | 64 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 55 | |
| 4 | 30 | 48 - 27 | +21 | 51 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 38 | |
| 5 | 30 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 5 | 22 | 25 - 22 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 24 - 26 | -2 | 32 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 49 | |
| 6 | 22 | 21 - 20 | +1 | 29 | |
| 7 | 30 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 7 | 22 | 22 - 25 | -3 | 26 | |
| 7 | 22 | 21 - 27 | -6 | 26 | |
| 8 | 30 | 24 - 28 | -4 | 41 | |
| 8 | 22 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 9 | 22 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 9 | 22 | 17 - 32 | -15 | 23 | |
| 10 | 22 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 11 | 22 | 13 - 30 | -17 | 15 | |
| 12 | 23 | 10 - 47 | -37 | 6 | |
| 12 | 22 | 23 - 39 | -16 | 16 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
31Trận đấu32
16Ghi được36
72Thủng lưới33
0.52Bàn thắng mỗi trận1.13
2Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn12
5Hiệp hai24