Tai'an Tiankuang
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Guangxi Lanhang

Tai'an Tiankuang vs Guangxi Lanhang

Tỷ số chung cuộc: Tai'an Tiankuang 1-2 Guangxi Lanhang tại League Two, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tai'an Tiankuang thắng 1, hòa 2, Guangxi Lanhang thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Round · Vòng 10
Phong độ
LDLDD Tai'an Tiankuang
DLLLL Guangxi Lanhang
  1. 2' M. Memet-Ali
  2. 12' 0-1 Zheng Yikang
  3. 40' Y. Zheng
  4. HT0-1
  5. 46' Wang Si Wang Jiahao
  6. 46' An Yongjian Xia Zhengrong
  7. 55' 0-2 Yu Xueyi · An Yongjian
  8. 59' Sun Longxiang Zhang Tong
  9. 64' Wang Bohan Liu Fanyi
  10. 77' Chen Long11m 1-2
  11. 78' Chen Long
  12. 78' Xie Wenxi Ji Haoxiang
  13. 78' Chen Shihao Shi Ming
  14. 83' B. Wang
  15. 83' Zheng Yujiang Jiang Zhengjie
  16. 86' M. Memet-Ali
  17. 86' M. Memet-Ali
  18. 90'+3 Chi Dian Yu Xueyi
  19. FT1-2

Đội hình

Tai'an Tiankuang HLV: Duan Kai
  1. 42Sheng Muze
  2. 6Gao Fei
  3. 21Shi Ming ▼ 78'
  4. 34Ou Li
  5. 32Gao Shuo
  6. 29Ji Haoxiang ▼ 78'
  7. 49Deng Chunze
  8. 41Liu Fanyi ▼ 64'
  9. 28Zhang Tong ▼ 59'
  10. 48Zhou Ziang
  11. 11Chen Long

Dự bị 12

  1. 24Sun Longxiang ▲ 59'
  2. 52Wang Bohan ▲ 64'
  3. 23Xie Wenxi ▲ 78'
  4. 57Chen Shihao ▲ 78'
  5. 59Ihsan Yasinjan
  6. 47Yan Tianyi
  7. 18Li Jingrun
  8. 7He Linli
  9. 5Lin Guoyu
  10. 19Gao Yunpeng
  11. 50Liu Yilin
  12. 1Wang Kailong
Guangxi Lanhang HLV: Gong Lei
  1. 41Zhou Weixiang
  2. 22Liao Jiajun
  3. 48Wei Minghe
  4. 5Chen Shaohao
  5. 30Yu Xueyi ▼ 90'
  6. 16Cheng Hui
  7. 17Wang Jiahao ▼ 46'
  8. 10Memet-Raim Memet-Ali
  9. 20Jiang Zhengjie ▼ 83'
  10. 44Xia Zhengrong ▼ 46'
  11. 43Zheng Yikang

Dự bị 11

  1. 9Wang Si ▲ 46'
  2. 11An Yongjian ▲ 46'
  3. 8Zheng Yujiang ▲ 83'
  4. 23Chi Dian ▲ 90'
  5. 13Zhang Jiawei
  6. 18Zou Qi
  7. 7Xi Zhenyun
  8. 19Imam Asan Ababekori
  9. 46Li Jingchengyu
  10. 1Wang Xibo
  11. 45Huang Yufei

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
29Ghi được32
44Thủng lưới41
0.97Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu