Guangxi Lanhang vs Tai'an Tiankuang
Tỷ số chung cuộc: Guangxi Lanhang 1-1 Tai'an Tiankuang tại League Two, 16 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Guangxi Lanhang thắng 1, hòa 2, Tai'an Tiankuang thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Baise Sports Center Stadium, Baise
- Phong độ
- DLLLL Guangxi Lanhang
- LDLDD Tai'an Tiankuang
- 35' Yang Zhaohui
- 43' S. Gao
- 45'+3 Chen Long
- HT0-0
- 46' ▲ Wang Si ▼ Xi Zhenyun
- 52' S. Chen
- 52' 0-1 Qi Tianyu
- 62' ▲ Zheng Yujiang ▼ Memet-Raim Memet-Ali
- 72' ▲ Yan Tianyi ▼ Ji Haoxiang
- 75' ▲ Xia Zhengrong ▼ An Yongjian
- 76' Guo Yongchu 1-1
- 82' ▲ Gao Fei ▼ Zhou Ziang
- 85' ▲ Shi Ming ▼ Wang Zhipeng
- 90'+1 Lin Guoyu
- 90'+3 Wei Minghe
- FT1-1
Đội hình
- 41Zhou Weixiang
- 22Liao Jiajun
- 48Wei Minghe
- 5Chen Shaohao
- 6Guo Yongchu
- 30Yu Xueyi
- 16Cheng Hui
- 10Memet-Raim Memet-Ali ▼ 62'
- 20Jiang Zhengjie
- 7Xi Zhenyun ▼ 46'
- 11An Yongjian ▼ 75'
Dự bị 12
- 9Wang Si ▲ 46'
- 8Zheng Yujiang ▲ 62'
- 44Xia Zhengrong ▲ 75'
- 13Zhang Jiawei
- 47Yu Jiajun
- 18Zou Qi
- 3Xie Shixian
- 45Huang Yufei
- 1Wang Xibo
- 42Huang Xuanzhong
- 43Zheng Yikang
- 23Chi Dian
- 16Wang Meng
- 10Qi Tianyu
- 5Lin Guoyu
- 2Yang Zhaohui
- 23Xie Wenxi
- 32Gao Shuo
- 13Wang Zhipeng ▼ 85'
- 29Ji Haoxiang ▼ 72'
- 49Deng Chunze
- 48Zhou Ziang ▼ 82'
- 11Chen Long
Dự bị 6
- 47Yan Tianyi ▲ 72'
- 6Gao Fei ▲ 82'
- 21Shi Ming ▲ 85'
- 18Li Jingrun
- 1Wang Kailong
- 52Wang Bohan
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 17 | +33 | 62 | |
| 3 | 18 | 25 - 15 | +10 | 31 | |
| 3 | 28 | 45 - 27 | +18 | 52 | |
| 4 | 28 | 49 - 28 | +21 | 51 | |
| 5 | 28 | 36 - 21 | +15 | 48 | |
| 6 | 18 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 6 | 28 | 34 - 26 | +8 | 45 | |
| 6 | 18 | 16 - 16 | 0 | 21 | |
| 7 | 28 | 36 - 28 | +8 | 43 | |
| 7 | 18 | 19 - 21 | -2 | 20 | |
| 7 | 18 | 22 - 26 | -4 | 18 | |
| 8 | 18 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 8 | 28 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 8 | 18 | 12 - 23 | -11 | 19 | |
| 9 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 9 | 28 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 10 | 18 | 16 - 39 | -23 | 6 | |
| 10 | 28 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 10 | 28 | 22 - 60 | -38 | 21 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu30
32Ghi được29
41Thủng lưới44
1.1Bàn thắng mỗi trận0.97
6Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai18