Tai'an Tiankuang
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Guangxi Lanhang

Tai'an Tiankuang vs Guangxi Lanhang

Tỷ số chung cuộc: Tai'an Tiankuang 1-1 Guangxi Lanhang tại League Two, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tai'an Tiankuang thắng 1, hòa 2, Guangxi Lanhang thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Group · Vòng 2
Phong độ
LDLDD Tai'an Tiankuang
DLLLL Guangxi Lanhang
  1. 3' 0-1 Nan Yunqi · An Yongjian
  2. 21' Xie Shixian
  3. HT0-1
  4. 46' Nihmat Nihat An Shuo
  5. 46' Bai Tianci Yang Xudong
  6. 56' Zong Keyi Zhao Hanyu
  7. 70' Nan Yunqi
  8. 73' Hai Xiaorui Tang Qirun
  9. 76' Yao Daogang Lin Guoyu
  10. 79' Nan Yunqi
  11. 79' Nan Yunqi
  12. 79' J. Lai Wang Bohan
  13. 79' Chen Weiqi An Yongjian
  14. 89' H. Wang S. Wang
  15. 90' Yao Daogang · Memet-Ali Memet-Raim 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

Tai'an Tiankuang HLV: Marko Dimitrijević
  1. 1Wang Meng
  2. 52Wang Bohan ▼ 79'
  3. 18Yue Zhilei
  4. 16Yangyang Ma
  5. 21An Shuo ▼ 46'
  6. 33Lin Guoyu ▼ 76'
  7. 28Memet-Ali Memet-Raim
  8. 8Yuan Xiuqi
  9. 27Yang Xudong ▼ 46'
  10. 6Tang Qirun ▼ 73'
  11. 11Tan Fucheng

Dự bị 12

  1. 2Yao Daogang ▲ 76'
  2. 25Z. Zhang
  3. 15Li Wei
  4. 14Hai Xiaorui ▲ 73'
  5. 5Nihmat Nihat ▲ 46'
  6. 32Gao Shuo
  7. 4Dong Huayang
  8. 24Wang Kailong
  9. 22Bai Tianci ▲ 46'
  10. 23W. Xie
  11. 47Xu Haojunmeng
  12. 56J. Lai ▲ 79'
Guangxi Lanhang
  1. 42Ren Zihao
  2. 31Jiang Feng
  3. 29Yao Xuejian
  4. 19Hu Jiali
  5. 3Xie Shixian
  6. 16Q. Zou
  7. 11An Yongjian ▼ 79'
  8. 21Zhao Hanyu ▼ 56'
  9. 9S. Wang ▼ 89'
  10. 18Nan Yunqi
  11. 28Wei Feng

Dự bị 9

  1. 15Chen Weiqi ▲ 79'
  2. 27Cheng Hui
  3. 48W. Cai
  4. 47Li Tianle
  5. 20Liang Dongyi
  6. 39Meng Xiangqi
  7. 49H. Wang ▲ 89'
  8. 23Yan Yiming
  9. 26Zong Keyi ▲ 56'

Thống kê

00
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu31
36Ghi được16
33Thủng lưới72
1.13Bàn thắng mỗi trận0.52
9Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu