Shaanxi Union
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Shenzhen Juniors

Shaanxi Union vs Shenzhen Juniors

Tỷ số chung cuộc: Shaanxi Union 2-1 Shenzhen Juniors tại League Two, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shaanxi Union thắng 3, hòa 1, Shenzhen Juniors thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Promotion Group · Vòng 6
Sân vận động
Weinan Sports Center Stadium, Weinan
Phong độ
LWLWW Shaanxi Union
WDWWW Shenzhen Juniors
  1. 15' Xie Zhiwei · Ruan Jun 1-0
  2. 29' Yang Ruiqi Pei Shuai
  3. 44' Hu Mingtian
  4. HT1-0
  5. 46' Mai Sijing Lin Zefeng
  6. 66' Nureli Tursunali Mi Haolun
  7. 66' Chen Xing Xie Zhiwei
  8. 74' Wu Chengru Palmanjan Kyum
  9. 74' Wen Shuo Ruan Jun
  10. 74' Men Yang Li Yingjian
  11. 78' Wen Shuo
  12. 81' 1-1 Hu Ming · Mai Sijing
  13. 90'+5 Han Guanghui
  14. 90'+2 Xie Baoxian Liang Rifu
  15. 90'+1 Wang Jiakun Wen Yongjun
  16. 90'+2 Chen Weiqi Hu Ming
  17. 90'+6 Hu Mingtian · Wen Shuo 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Shaanxi Union HLV: E. Petersen
  1. 28Zhou Yuchen
  2. 29Mi Haolun ▼ 66'
  3. 4Wang Weipu
  4. 49Elkut Eysajan
  5. 36Pei Shuai ▼ 29'
  6. 18Ruan Jun ▼ 74'
  7. 8Xie Zhiwei ▼ 66'
  8. 38Hu Mingtian
  9. 15Wen Wubin
  10. 10Gao Tianyu
  11. 20Palmanjan Kyum ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 44Yang Ruiqi ▲ 29'
  2. 47Nureli Tursunali ▲ 66'
  3. 22Chen Xing ▲ 66'
  4. 17Wu Chengru ▲ 74'
  5. 11Wen Shuo ▲ 74'
  6. 57Bai Mingyu
  7. 32Xu Wu
  8. 45Zhong Weihong
  9. 34Pang Zhiquan
  10. 60Li Tianle
  11. 16Ma Yangyang
  12. 7Ma Xiaolei
Shenzhen Juniors HLV: Zhang Jun
  1. 1Long Wenhao
  2. 12Han Guanghui
  3. 33Liu Sheng
  4. 19Zheng Zhiming
  5. 23Li Bin
  6. 28Li Yingjian ▼ 74'
  7. 21Chen Yajun
  8. 6Liang Rifu ▼ 90'
  9. 17Hu Ming ▼ 90'
  10. 59Wen Yongjun ▼ 90'
  11. 29Lin Zefeng ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 26Mai Sijing ▲ 46'
  2. 20Men Yang ▲ 74'
  3. 10Xie Baoxian ▲ 90'
  4. 56Wang Jiakun ▲ 90'
  5. 15Chen Weiqi ▲ 90'
  6. 34Chen Junhan
  7. 24Li Yuyang
  8. 16Zhou Xin
  9. 3Liu Zejun
  10. 55Wen Ruijie
  11. 4Gao Kanghao
  12. 31Chen Zirong

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
57Ghi được50
31Thủng lưới30
1.84Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu