Shenzhen Juniors
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Shaanxi Union

Shenzhen Juniors vs Shaanxi Union

Tỷ số chung cuộc: Shenzhen Juniors 3-3 Shaanxi Union tại League One, 12 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shenzhen Juniors thắng 1, hòa 1, Shaanxi Union thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 26
Phong độ
WDWWW Shenzhen Juniors
LWLWW Shaanxi Union
  1. 10' M. Marcic · G. Zhu 1-0
  2. 12' K. Nzuzi Mata · Liang Rifu 2-0
  3. 25' Shi Yucheng
  4. 33' Mai Sijing C. Benhaddouche
  5. 45' 2-1 Wei Zhiwei · H. W. Ma
  6. HT2-1
  7. 46' Y. Chen Liang Rifu
  8. 46' Su Yuliang
  9. 46' Xu Dongdong Eysajan Elkut
  10. 53' K. Nzuzi Mata · G. Zhu 3-1
  11. 55' 3-2 R. El Azrak
  12. 62' 3-3 H. W. Ma · Aniwar Abduwahap
  13. 69' Li Yingjian Lin Zefeng
  14. 73' Li Xiaoyi Wei Zhiwei
  15. 74' Tan Kaiyuan Xie Zhiwei
  16. 74' Wei Yuren Aniwar Abduwahap
  17. 82' M. Marcic
  18. 88' Yan Yu H. W. Ma
  19. 90'+3 Xu Dongdong
  20. 90'+5 Wei Yuren
  21. 90'+4 J. Lu K. Nzuzi Mata
  22. 90'+1 K. Gao G. Zhu
  23. FT3-3

Đội hình

Shenzhen Juniors HLV: Jun Zhang
  1. 23Cheng Yuelei
  2. 3C. Benhaddouche ▼ 33'
  3. 16Zhou Xin
  4. 5M. Marcic
  5. 33Tian Yifan
  6. 29Lin Zefeng ▼ 69'
  7. 6Liang Rifu ▼ 46'
  8. 18Shi Yucheng
  9. 9K. Nzuzi Mata ▼ 90'
  10. 17Hu Ming
  11. 32G. Zhu ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 31Chen Zirong
  2. 25J. Gao
  3. 7Han Guanghui
  4. 26Mai Sijing ▲ 33'
  5. 35Y. Zeng
  6. 21Y. Chen ▲ 46'
  7. 28Li Yingjian ▲ 69'
  8. 36F. Lin
  9. 11J. Lu ▲ 90'
  10. 19Su Yuliang ▲ 46'
  11. 22Zhong Junze
  12. 4K. Gao ▲ 90'
Shaanxi Union HLV: Giovanni Franken
  1. 1Chen Junxu
  2. 24Liang Shaowen
  3. 35Y. Chen
  4. 27C. Reiner
  5. 42Wei Zhiwei ▼ 73'
  6. 11Aniwar Abduwahap ▼ 74'
  7. 8Xie Zhiwei ▼ 74'
  8. 20H. W. Ma ▼ 88'
  9. 10R. El Azrak
  10. 40Eysajan Elkut ▼ 46'
  11. 9A. Selmani

Dự bị 12

  1. 23C. Li
  2. 28Zhou Yuchen
  3. 37Li Xiaoyi ▲ 73'
  4. 4Wang Weipu
  5. 38Hu Mingtian
  6. 33Tan Kaiyuan ▲ 74'
  7. 6Tursunali Nureli
  8. 22Wei Yuren ▲ 74'
  9. 17Xu Dongdong ▲ 46'
  10. 7M. Ali
  11. 21Wang Shijie
  12. 36Yan Yu ▲ 88'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
41Ghi được55
67Thủng lưới50
1.28Bàn thắng mỗi trận1.67
4Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu