Shaanxi Union
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Shenzhen Juniors

Shaanxi Union vs Shenzhen Juniors

Tỷ số chung cuộc: Shaanxi Union 3-2 Shenzhen Juniors tại League One, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shaanxi Union thắng 3, hòa 1, Shenzhen Juniors thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Sân vận động
Weinan Sports Center Stadium, Weinan
Phong độ
LWLWW Shaanxi Union
WDWWW Shenzhen Juniors
  1. 20' 0-1 Y. Zeng · Shi Yucheng
  2. 26' Aniwar Abduwahap · R. El Azrak 1-1
  3. 32' Yan Yu · R. El Azrak 2-1
  4. HT2-1
  5. 59' Tian Yifan
  6. 61' Eysajan Elkut 3-1
  7. 63' Li Yingjian Y. Zeng
  8. 63' K. Gao S. Zhao
  9. 66' K. Gao
  10. 67' Wang Shijie Eysajan Elkut
  11. 68' Xu Dongdong Zhang Yuxuan
  12. 73' Y. Chen Mi Haolun
  13. 73' M. Ali O. Darfalou
  14. 83' Hu Mingtian Yan Yu
  15. 90'+4 C. Reiner
  16. 90' 3-2 J. Nouble11m
  17. FT3-2

Đội hình

Shaanxi Union HLV: Giovanni Franken
  1. 28Zhou Yuchen
  2. 29Mi Haolun▼ 73'
  3. 27C. Reiner
  4. 24Liang Shaowen
  5. 40Eysajan Elkut▼ 67'
  6. 19Zhang Yuxuan▼ 68'
  7. 10R. El Azrak
  8. 8Xie Zhiwei
  9. 11Aniwar Abduwahap
  10. 13O. Darfalou▼ 73'
  11. 36Yan Yu▼ 83'

Dự bị 12

  1. 35Y. Chen▲ 73'
  2. 33Tan Kaiyuan
  3. 4Wang Weipu
  4. 1Chen Junxu
  5. 14Wei Minghe
  6. 15Wen Wubin
  7. 38Hu Mingtian▲ 83'
  8. 23C. Li
  9. 17Xu Dongdong▲ 68'
  10. 22Wei Yuren
  11. 21Wang Shijie▲ 67'
  12. 7M. Ali▲ 73'
Shenzhen Juniors HLV: Jun Zhang
  1. 23Cheng Yuelei
  2. 35Y. Zeng▼ 63'
  3. 14Huang Jiajun
  4. 16Zhou Xin
  5. 27S. Zhao▼ 63'
  6. 10Xie Baoxian
  7. 32G. Zhu
  8. 18Shi Yucheng
  9. 33Tian Yifan
  10. 38J. Nouble
  11. 9K. Nzuzi Mata

Dự bị 11

  1. 15Chen Weiqi
  2. 31Chen Zirong
  3. 39Zu Pengchao
  4. 1Wang Shihan
  5. 26Mai Sijing
  6. 11J. Lu
  7. 2C. Liu
  8. 29Lin Zefeng
  9. 28Li Yingjian▲ 63'
  10. 25J. Gao
  11. 4K. Gao▲ 63'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
55Ghi được41
50Thủng lưới67
1.67Bàn thắng mỗi trận1.28
4Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu