Shaanxi Union
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Shenzhen Juniors

Shaanxi Union vs Shenzhen Juniors

Tỷ số chung cuộc: Shaanxi Union 3-0 Shenzhen Juniors tại League One, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shaanxi Union thắng 3, hòa 1, Shenzhen Juniors thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 16
Sân vận động
Weinan Sports Center Stadium, Weinan
Phong độ
LWLWW Shaanxi Union
WDWWW Shenzhen Juniors
  1. 4' R. El Azrak · W. Jin 1-0
  2. 43' Huang Jiajunphản lưới 2-0
  3. HT2-0
  4. 57' R. El Azrak
  5. 61' K. Huang Liu Xiaolong
  6. 62' Zhou Xin
  7. 69' A. Selmani · D. Irandust 3-0
  8. 71' Su Yuliang Shi Yucheng
  9. 79' Mi Haolun Jiang Wenhao
  10. 79' Tan Kaiyuan Cao Kang
  11. 83' Wen Junjie Liang Shaowen
  12. 83' Feng Boyuan A. Selmani
  13. 84' Zheng Zhiming Huang Jiajun
  14. 84' Gan Xianhao Zhao Yingjie
  15. 84' Z. Wang Shang Yin
  16. 87' Wang Jia'nan Wei Zhiwei
  17. 90'+3 Ma Sheng
  18. 90'+3 Mi Haolun
  19. FT3-0

Đội hình

Shaanxi Union Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jouad Boufarra
  1. 39He Lipan
  2. 24Liang Shaowen ▼ 83'
  3. 27Jiang Wenhao ▼ 79'
  4. 5Ma Sheng
  5. 42Wei Zhiwei ▼ 87'
  6. 25Cao Kang ▼ 79'
  7. 10R. El Azrak
  8. 19D. Irandust
  9. 9A. Selmani ▼ 83'
  10. 21Wang Shijie
  11. 23W. Jin

Dự bị 12

  1. 16Zhao Shi
  2. 2Wen Junjie ▲ 83'
  3. 34Ghojaehmet Shahzat
  4. 14Meng Fanning
  5. 38Wang Jia'nan ▲ 87'
  6. 29Mi Haolun ▲ 79'
  7. 17Feng Boyuan ▲ 83'
  8. 30Leng Jixuan
  9. 33Tan Kaiyuan ▲ 79'
  10. 36Yan Yu
  11. 18Tang Tianyi
  12. 41Z. Wang ▲ 84'
Shenzhen Juniors Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: David Pirri
  1. 37Shang Yin ▼ 84'
  2. 13Sun Qinhan
  3. 16Zhou Xin
  4. 41Liu Haoran
  5. 2Chen Yuhao
  6. 25Rodrigo Henrique
  7. 18Shi Yucheng ▼ 71'
  8. 33Zhao Yingjie ▼ 84'
  9. 28Liu Xiaolong ▼ 61'
  10. 14Huang Jiajun ▼ 84'
  11. 21Y. Chen

Dự bị 11

  1. 31Chen Zirong
  2. 23Cheng Yuelei
  3. 39Zheng Zhiming ▲ 84'
  4. 29Lin Zefeng
  5. 19Su Yuliang ▲ 71'
  6. 27S. Zhao
  7. 30Gan Xianhao ▲ 84'
  8. 17Hu Ming
  9. 11K. Huang ▲ 61'
  10. 42Z. Wang ▲ 84'
  11. 32G. Zhu

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
18Ghi được15
16Thủng lưới9
1.8Bàn thắng mỗi trận1.67
2Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu