Dalian Huayi
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Shaanxi Union

Dalian Huayi vs Shaanxi Union

Tỷ số chung cuộc: Dalian Huayi 1-1 Shaanxi Union tại League Two, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dalian Huayi thắng 1, hòa 2, Shaanxi Union thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 18
Sân vận động
Jinzhou Stadium, Dalian
Phong độ
LLWWD Dalian Huayi
LWLWW Shaanxi Union
  1. 35' Ruan Jun
  2. 41' 0-1 Pei Shuai · Ruan Jun
  3. 45'+3 Zhu Shiyu 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' Zhong Weihong Wu Chengru
  6. 53' Wang Weipu
  7. 55' Hu Mingtian Wu Junjie
  8. 55' Pang Zhiquan Li Rui
  9. 61' Cong Zhen Zhu Shiyu
  10. 61' Mirzat Ali Zhou Bingxu
  11. 68' Palmanjan Kyum Ruan Jun
  12. 73' Liu Zhizhi Yan Shoukuan
  13. 73' Yang Fan Ge Hailun
  14. 78' Yao Diran Yang Ruiqi
  15. 78' Gao Tianyu Elkut Eysajan
  16. 83' Liu Jiaxin Ren Wei
  17. 84' Pei Shuai
  18. 89' Yu Zeyuan Chen Rong
  19. 90'+3 Han Xu
  20. FT1-1

Đội hình

Dalian Huayi HLV: Zhao Faqing
  1. 16Wang Zhuo
  2. 32Song Chen
  3. 6Ge Hailun ▼ 73'
  4. 23Yin Lu
  5. 8Han Xu
  6. 21Chen Rong ▼ 89'
  7. 49Yan Shoukuan ▼ 73'
  8. 10Zhu Shiyu ▼ 61'
  9. 37Chen Jiaqi
  10. 9Zhou Bingxu ▼ 61'
  11. 18Ren Wei ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 25Cong Zhen ▲ 61'
  2. 55Mirzat Ali ▲ 61'
  3. 40Liu Zhizhi ▲ 73'
  4. 17Yang Fan ▲ 73'
  5. 4Liu Jiaxin ▲ 83'
  6. 30Yu Zeyuan ▲ 89'
  7. 34Li Zhen
  8. 24Ouyang Bang
  9. 60Zhong Ziqin
  10. 14Li Xudong
  11. 28Cui Hao
  12. 26Cai Haochen
Shaanxi Union HLV: Óscar Céspedes
  1. 28Zhou Yuchen
  2. 29Mi Haolun
  3. 4Wang Weipu
  4. 44Yang Ruiqi ▼ 78'
  5. 41Wu Junjie ▼ 55'
  6. 49Elkut Eysajan ▼ 78'
  7. 36Pei Shuai
  8. 18Ruan Jun ▼ 68'
  9. 17Wu Chengru ▼ 46'
  10. 15Wen Wubin
  11. 9Li Rui ▼ 55'

Dự bị 12

  1. 45Zhong Weihong ▲ 46'
  2. 38Hu Mingtian ▲ 55'
  3. 34Pang Zhiquan ▲ 55'
  4. 20Palmanjan Kyum ▲ 68'
  5. 5Yao Diran ▲ 78'
  6. 10Gao Tianyu ▲ 78'
  7. 16Ma Yangyang
  8. 47Nureli Tursunali
  9. 22Chen Xing
  10. 32Xu Wu
  11. 6Ding Jie
  12. 25Li Chen

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
44Ghi được57
24Thủng lưới31
1.42Bàn thắng mỗi trận1.84
16Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu