Dalian Huayi
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Shaanxi Union

Dalian Huayi vs Shaanxi Union

Tỷ số chung cuộc: Dalian Huayi 2-2 Shaanxi Union tại League One, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dalian Huayi thắng 1, hòa 2, Shaanxi Union thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 17
Phong độ
LLWWD Dalian Huayi
LWLWW Shaanxi Union
  1. 20' N. Mushekwi 1-0
  2. 22' Shiming Liu
  3. 25' 1-1 H. W. Ma · D. Irandust
  4. 40' Cui Ming'an · N. Mushekwi 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' Feng Boyuan H. W. Ma
  7. 51' C. Bayala
  8. 57' Long Tingwei Cui Ming'an
  9. 58' 2-2 D. Irandust · Feng Boyuan
  10. 60' Long Tingwei
  11. 63' W. Jin
  12. 64' Lei Wenjie N. Mushekwi
  13. 64' Lin Longchang Liu Yun
  14. 70' Mi Haolun Jiang Wenhao
  15. 78' Wen Junjie Wei Zhiwei
  16. 80' Y. Yan Shiming Liu
  17. 80' Lu Kun K. Hansen
  18. 89' Lin Longchang
  19. 90'+1 Yan Yu R. El Azrak
  20. FT2-2

Đội hình

Dalian Huayi Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Yaokun Zhang
  1. 33Ma Kunyue
  2. 4Shiming Liu ▼ 80'
  3. 13Wang Yaopeng
  4. 2Wang Wenxuan
  5. 18Xu Dongdong
  6. 8Y. Wu
  7. 22Liu Yun ▼ 64'
  8. 11C. Bayala
  9. 30N. Mushekwi ▼ 64'
  10. 10K. Hansen ▼ 80'
  11. 26Cui Ming'an ▼ 57'

Dự bị 12

  1. 17Sui Weijie
  2. 39Lei Wenjie ▲ 64'
  3. 5Lin Longchang ▲ 64'
  4. 27Zhang Hongjiang
  5. 42Ma Yujun
  6. 7Feng Zeyuan
  7. 25Y. Yan ▲ 80'
  8. 6Ji Zhengyu
  9. 14Long Tingwei ▲ 57'
  10. 3Lu Kun ▲ 80'
  11. 21You Sihan
  12. 29Zheng Weijie
Shaanxi Union Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jouad Boufarra
  1. 39He Lipan
  2. 27Jiang Wenhao ▼ 70'
  3. 24Liang Shaowen
  4. 25Cao Kang
  5. 21Wang Shijie
  6. 42Wei Zhiwei ▼ 78'
  7. 19D. Irandust
  8. 10R. El Azrak ▼ 90'
  9. 20H. W. Ma ▼ 46'
  10. 9A. Selmani
  11. 23W. Jin

Dự bị 12

  1. 31Luan Yi
  2. 16Zhao Shi
  3. 2Wen Junjie ▲ 78'
  4. 34Ghojaehmet Shahzat
  5. 32Qian Ruofan
  6. 38Wang Jia'nan
  7. 29Mi Haolun ▲ 70'
  8. 17Feng Boyuan ▲ 46'
  9. 30Leng Jixuan
  10. 33Tan Kaiyuan
  11. 36Yan Yu ▲ 90'
  12. 40S. Yang

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
12Ghi được18
15Thủng lưới16
1.2Bàn thắng mỗi trận1.8
3Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn9
6Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu