Shaanxi Union vs Dalian Huayi
Tỷ số chung cuộc: Shaanxi Union 2-1 Dalian Huayi tại League Two, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shaanxi Union thắng 2, hòa 2, Dalian Huayi thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Vòng 9
- Sân vận động
- Weinan Sports Center Stadium, Weinan
- Phong độ
- LWLWW Shaanxi Union
- LLWWD Dalian Huayi
- 6' Ma Yangyang · Hu Mingtian 1-0
- 20' Wang Weipu 2-0
- 40' Xie Zhiwei
- 41' ▲ Zhou Bingxu ▼ Mirzat Ali
- 41' ▲ Yu Zeyuan ▼ Ge Yuxiang
- HT2-0
- 46' ▲ Zhu Shiyu ▼ Yan Shoukuan
- 48' 2-1 Han Xu · Zhu Shiyu
- 49' Ge Hailun
- 57' ▲ Zhang Yuxuan ▼ Zhong Weihong
- 57' ▲ Zhao Shuhao ▼ Ma Yangyang
- 66' ▲ Yao Diran ▼ Elkut Eysajan
- 80' ▲ Li Rui ▼ Pang Zhiquan
- 81' ▲ Chen Xing ▼ Mi Haolun
- 82' ▲ Liu Jiaxin ▼ Liu Zhizhi
- 87' X. Chen
- 87' ▲ Yin Lu ▼ Han Xu
- FT2-1
Đội hình
- 28Zhou Yuchen
- 29Mi Haolun ▼ 81'
- 16Ma Yangyang ▼ 57'
- 4Wang Weipu
- 44Yang Ruiqi
- 49Elkut Eysajan ▼ 66'
- 8Xie Zhiwei
- 38Hu Mingtian
- 15Wen Wubin
- 45Zhong Weihong ▼ 57'
- 34Pang Zhiquan ▼ 80'
Dự bị 12
- 19Zhang Yuxuan ▲ 57'
- 21Zhao Shuhao ▲ 57'
- 5Yao Diran ▲ 66'
- 9Li Rui ▲ 80'
- 22Chen Xing ▲ 81'
- 32Xu Wu
- 17Wu Chengru
- 11Wen Shuo
- 6Ding Jie
- 7Ma Xiaolei
- 25Li Chen
- 47Nureli Tursunali
- 16Wang Zhuo
- 17Yang Fan
- 13Zhai Zhaoyu
- 6Ge Hailun
- 2Geng Xiaoshun
- 47Feruk Ablimit
- 11Ge Yuxiang ▼ 41'
- 8Han Xu ▼ 87'
- 40Liu Zhizhi ▼ 82'
- 49Yan Shoukuan ▼ 46'
- 55Mirzat Ali ▼ 41'
Dự bị 12
- 9Zhou Bingxu ▲ 41'
- 30Yu Zeyuan ▲ 41'
- 10Zhu Shiyu ▲ 46'
- 4Liu Jiaxin ▲ 82'
- 23Yin Lu ▲ 87'
- 26Cai Haochen
- 14Li Xudong
- 57Sodorhu
- 24Ouyang Bang
- 25Cong Zhen
- 19Xu Xin
- 1Ran Weifeng
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 17 | +33 | 62 | |
| 3 | 18 | 25 - 15 | +10 | 31 | |
| 3 | 28 | 45 - 27 | +18 | 52 | |
| 4 | 28 | 49 - 28 | +21 | 51 | |
| 5 | 28 | 36 - 21 | +15 | 48 | |
| 6 | 18 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 6 | 28 | 34 - 26 | +8 | 45 | |
| 6 | 18 | 16 - 16 | 0 | 21 | |
| 7 | 28 | 36 - 28 | +8 | 43 | |
| 7 | 18 | 19 - 21 | -2 | 20 | |
| 7 | 18 | 22 - 26 | -4 | 18 | |
| 8 | 18 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 8 | 28 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 8 | 18 | 12 - 23 | -11 | 19 | |
| 9 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 9 | 28 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 10 | 18 | 16 - 39 | -23 | 6 | |
| 10 | 28 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 10 | 28 | 22 - 60 | -38 | 21 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
57Ghi được44
31Thủng lưới24
1.84Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn12
32Hiệp hai23