Shaanxi Union
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Dalian Huayi

Shaanxi Union vs Dalian Huayi

Tỷ số chung cuộc: Shaanxi Union 2-1 Dalian Huayi tại League One, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shaanxi Union thắng 2, hòa 2, Dalian Huayi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 14
Sân vận động
Weinan Sports Center Stadium, Weinan
Phong độ
LWLWW Shaanxi Union
LLWWD Dalian Huayi
  1. 24' M. Ali · R. El Azrak 1-0
  2. 29' 1-1 N. Mushekwi · F. Ning
  3. HT1-1
  4. 51' Song Zhiwei
  5. 56' Deng Chunze F. Ning
  6. 60' Aniwar Abduwahap Yan Yu
  7. 62' Tan Kaiyuan M. Ali
  8. 74' Chen Rong Lei Wenjie
  9. 74' Cui Hao Cui Ming'an
  10. 78' Chen Rong
  11. 83' Y. Wu
  12. 90'+1 R. El Azrak
  13. 90'+5 Zhou Yuchen
  14. 90'+3 Eysajan Elkut Wang Shijie
  15. 90'+3 Tursunali Nureli B. Wang
  16. 90'+2 Zhu Shiyu Y. Wu
  17. 90' R. El Azrak11m 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Shaanxi Union HLV: Giovanni Franken
  1. 28Zhou Yuchen
  2. 8Xie Zhiwei
  3. 35Y. Chen
  4. 19Zhang Yuxuan
  5. 24Liang Shaowen
  6. 17Xu Dongdong
  7. 16B. Wang ▼ 90'
  8. 36Yan Yu ▼ 60'
  9. 7M. Ali ▼ 62'
  10. 21Wang Shijie ▼ 90'
  11. 10R. El Azrak

Dự bị 9

  1. 1Chen Junxu
  2. 23C. Li
  3. 40Eysajan Elkut ▲ 90'
  4. 14Wei Minghe
  5. 11Aniwar Abduwahap ▲ 60'
  6. 38Hu Mingtian
  7. 33Tan Kaiyuan ▲ 62'
  8. 6Tursunali Nureli ▲ 90'
  9. 22Wei Yuren
Dalian Huayi HLV: Faqing Zhao
  1. 29Fan Jinming
  2. 6Song Zhiwei
  3. 32Song Chen
  4. 24S. I. Musa
  5. 12Zhao Shuhao
  6. 31Dominic Vinicius
  7. 9F. Ning ▼ 56'
  8. 8Y. Wu ▼ 90'
  9. 30N. Mushekwi
  10. 26Cui Ming'an ▼ 74'
  11. 39Lei Wenjie ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 1Ma Kunyue
  2. 21Ge Hailun
  3. 15Ji Zhengyu
  4. 5Lin Longchang
  5. 2Wei Lai
  6. 13Zhai Zhaoyu
  7. 20Chen Rong ▲ 74'
  8. 28Cui Hao ▲ 74'
  9. 41Deng Chunze ▲ 56'
  10. 10Zhu Shiyu ▲ 90'
  11. 25Q. Zhuang
  12. 17Chen Jiaqi

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
55Ghi được46
50Thủng lưới41
1.67Bàn thắng mỗi trận1.39
4Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu