Dongguan United
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Wuxi Wugou

Dongguan United vs Wuxi Wugou

Tỷ số chung cuộc: Dongguan United 0-2 Wuxi Wugou tại League One, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dongguan United thắng 4, hòa 0, Wuxi Wugou thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 16
Phong độ
LLLDL Dongguan United
LLLWL Wuxi Wugou
  1. HT0-0
  2. 61' Huang Chuqi
  3. 61' N. Albarracin Meng Junjie
  4. 64' N. Benavides Huang Chuqi
  5. 64' B. Yin Xu Yue
  6. 70' B. Yin
  7. 73' Gui Zihan Yi Xianlong
  8. 73' Wang Yifan Tang Rui
  9. 77' 0-1 Wang Yifan
  10. 79' Tursunjan Ahmat
  11. 81' 0-2 N. Noordanus · N. Albarracin
  12. 84' W. Jiang Qian Yumiao
  13. 84' Zhang Zebin Z. Jiang
  14. 90'+4 Gui Zihan
  15. 90'+2 Li Boxi N. Noordanus
  16. 90'+2 Dong Kaining Zhou Yunyi
  17. FT0-2

Đội hình

Dongguan United
  1. 36Shi Xiaton
  2. 22Z. Jiang ▼ 84'
  3. 42Y. Huang
  4. 12Liu Zongyuan
  5. 2Qian Yumiao ▼ 84'
  6. 29Xu Yue ▼ 64'
  7. 13Zhang Xingbo
  8. 30Huang Chuqi ▼ 64'
  9. 24M. Deletic
  10. 25Aniwar Abduwahap
  11. 11M. Ndiaye

Dự bị 12

  1. 26Ge Yifan
  2. 9Chang Feiya
  3. 19H. Liu
  4. 5Jin Liangkuan
  5. 32G. Yu
  6. 15N. Benavides ▲ 64'
  7. 10Zhong Ziqin
  8. 3W. Jiang ▲ 84'
  9. 14Zheng Junwei
  10. 28B. Yin ▲ 64'
  11. 7Mu Zihan
  12. 38Zhang Zebin ▲ 84'
Wuxi Wugou Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Bong-Gil Kim
  1. 13Zhu Yueqi
  2. 27He Wei
  3. 5Lin Jiahao
  4. 4T. Isic
  5. 16Zhou Pinxi
  6. 36Tang Rui ▼ 73'
  7. 18Meng Junjie ▼ 61'
  8. 6Tursunjan Ahmat
  9. 31Zhou Yunyi ▼ 90'
  10. 37Yi Xianlong ▼ 73'
  11. 19N. Noordanus ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 39Liu Pengfei
  2. 30Li Boxi ▲ 90'
  3. 23Dong Kaining ▲ 90'
  4. 21Gao Jingchun
  5. 7N. Albarracin ▲ 61'
  6. 2Liu Boyang
  7. 25Wang Zihao
  8. 26J. Gou
  9. 22Gui Zihan ▲ 73'
  10. 9Wang Yifan ▲ 73'
  11. 17Z. Sun
  12. 29Li Bowen

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
23 46 - 19 +27 51
2
Shenzhen Juniors
23 38 - 24 +14 43
3
Guangxi Hengchen
22 38 - 26 +12 39
4
Nantong Zhiyun
22 31 - 19 +12 39
5
Yanbian Longding
23 32 - 25 +7 35
6
Shaanxi Union
22 33 - 24 +9 32
7
Ningbo Professional
22 27 - 28 -1 29
8
Hebei Kungfu
23 19 - 24 -5 28
9
Changchun Yatai
22 36 - 37 -1 28
10
Dalian Huayi
22 29 - 33 -4 26
11
Wuxi Wugou
21 32 - 28 +4 26
12
Suzhou Dongwu
23 26 - 31 -5 25
13
Heilongjiang Lava Spring
23 34 - 45 -11 22
14
Nanjing City
23 20 - 30 -10 21
15
Meizhou Kejia
23 24 - 47 -23 15
16
Dongguan United
23 23 - 48 -25 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu8
9Ghi được11
25Thủng lưới12
0.82Bàn thắng mỗi trận1.38
1Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu