Wuxi Wugou vs Dongguan United
Tỷ số chung cuộc: Wuxi Wugou 0-1 Dongguan United tại League One, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wuxi Wugou thắng 2, hòa 0, Dongguan United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 16
- Phong độ
- LLLWL Wuxi Wugou
- LLLDL Dongguan United
- 17' H. Chen
- 25' 0-1 Ruan Jun · Chen Hao-wei
- 45' H. Chen
- 45' H. Chen
- HT0-1
- 46' ▲ Hu Shengjia ▼ Pi Ziyang
- 46' ▲ Cao Xiaoyi ▼ Ye Daochi
- 46' ▲ Huang Chuqi ▼ Cui Xinglong
- 67' Zhang Xingbo
- 71' Cao Xiaoyi
- 74' ▲ Tang Qirun ▼ Guo Song
- 74' ▲ Sun Rui ▼ Tong Le
- 78' ▲ Ma Junliang ▼ Ruan Jun
- 81' ▲ Li Shizhou ▼ Li Boxi
- 90'+5 Fan Jinming
- FT0-1
Đội hình
- 1Rong Shang
- 25Yang Wenji
- 38Sun Enming
- 29Jiang Zhixin
- 35Ye Daochi ▼ 46'
- 3Li Yi
- 10Tong Le ▼ 74'
- 33Guo Song ▼ 74'
- 26Pi Ziyang ▼ 46'
- 37M. Gordić
- 15Li Boxi ▼ 81'
Dự bị 12
- 17Hu Shengjia ▲ 46'
- 42Cao Xiaoyi ▲ 46'
- 6Tang Qirun ▲ 74'
- 30Sun Rui ▲ 74'
- 28Li Shizhou ▲ 81'
- 4Liang Jinhu
- 19Li Wenyong
- 16Peng Rui
- 13Zhu Yueqi
- 20Yang Fan
- 36Qi Long
- 18Yue Zhilei
- 29Fan Jinming
- 6Feng Xiaoting
- 22Zhao Mingjian
- 20Wang Xingqiang
- 14Yao Xilong
- 23R. Loé
- 27Chen Hao-wei
- 8Ruan Jun ▼ 78'
- 28Zhang Xingbo
- 21Cui Xinglong ▼ 46'
- 10K. Onuegbu
Dự bị 10
- 30Huang Chuqi ▲ 46'
- 32Ma Junliang ▲ 78'
- 9Zanhar Beshathan
- 42Wu Yuchen
- 26Su Shihao
- 1Chen Junxu
- 12Xue Yuewei
- 36Zhong Ziqin
- 11Wu Jianfei
- 35He Mingli
Thống kê
01
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 19 | +32 | 69 | |
| 2 | 30 | 44 - 22 | +22 | 61 | |
| 3 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 38 - 20 | +18 | 54 | |
| 5 | 30 | 34 - 22 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 9 | 30 | 42 - 40 | +2 | 35 | |
| 10 | 30 | 30 - 42 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 20 - 37 | -17 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 43 | -12 | 30 | |
| 13 | 30 | 28 - 38 | -10 | 30 | |
| 14 | 30 | 28 - 41 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 29 - 54 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 29 - 45 | -16 | 24 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
31Ghi được33
56Thủng lưới41
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai17