Wuxi Wugou vs Dongguan United
Tỷ số chung cuộc: Wuxi Wugou 4-1 Dongguan United tại League One, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wuxi Wugou thắng 2, hòa 0, Dongguan United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 24
- Phong độ
- LLLWL Wuxi Wugou
- LLLDL Dongguan United
- 12' M. Maslac
- 17' Z. Zhao
- 21' Li Boxi · Guo Song 1-0
- 24' Tursunjan Ahmat
- 31' Chang Feiya
- 35' ▲ Yu Yao-hsing ▼ Wu Yizhen
- 35' ▲ Ma Junliang ▼ Zhang Zichao
- HT1-0
- 53' 1-1 Carlos Fortes · Ma Junliang
- 59' Tong Le11m 2-1
- 63' Li Boxi 3-1
- 67' He Wei
- 74' ▲ Zhang Yuanshu ▼ Zhu Haiwei
- 75' ▲ Yuan Zheng ▼ Ahmat Tursunjan
- 80' ▲ Wu Yuchen ▼ R. Águila
- 80' ▲ Song Runtong ▼ Huang Chuqi
- 82' ▲ Zhao Yubo ▼ Zhao Ziye
- 90' ▲ S. Mandić ▼ J. Nouble
- 90'+1 S. Mandić · Tong Le 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1Sun Jianxiang
- 28Yu Wai Lim
- 5Lin Jiahao
- 27He Wei
- 10Tong Le
- 38Zhu Haiwei ▼ 74'
- 15Ahmat Tursunjan ▼ 75'
- 20J. Nouble ▼ 90'
- 7Guo Song
- 19Li Boxi
- 45Zhao Ziye ▼ 82'
Dự bị 12
- 8Zhang Yuanshu ▲ 74'
- 30Yuan Zheng ▲ 75'
- 40Zhao Yubo ▲ 82'
- 11S. Mandić ▲ 90'
- 4Liang Jinhu
- 34Gui Hong
- 17Hu Shengjia
- 39Fu Hao
- 22Zhang Jinyi
- 36Zhao Shuhao
- 12Song Xintao
- 6Tang Qirun
- 12Yang Chao
- 17M. Maslać
- 45Huang Wei
- 23Wen Junjie
- 13Zhang Xingbo
- 28Zhang Zichao ▼ 35'
- 20Wu Yizhen ▼ 35'
- 36Chang Feiya
- 10R. Águila ▼ 80'
- 27Carlos Fortes
- 30Huang Chuqi ▼ 80'
Dự bị 12
- 26Yu Yao-hsing ▲ 35'
- 16Ma Junliang ▲ 35'
- 33Wu Yuchen ▲ 80'
- 24Song Runtong ▲ 80'
- 22Ye Zimin
- 38Zhang Ran
- 1Gao Yuqin
- 5Che Shiwei
- 14Yao Xilong
- 21Cui Xinglong
- 39Li Bowen
- 41Ou Xueqian
Thống kê
03
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
28Ghi được33
52Thủng lưới42
0.85Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai19