Dongguan United
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wuxi Wugou

Dongguan United vs Wuxi Wugou

Tỷ số chung cuộc: Dongguan United 1-0 Wuxi Wugou tại League One, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dongguan United thắng 4, hòa 0, Wuxi Wugou thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Phong độ
LLLDL Dongguan United
LLLWL Wuxi Wugou
  1. 12' Z. Beshathan
  2. HT0-0
  3. 46' Li Haoran Zhu Zhengyu
  4. 49' R. Loe
  5. 60' Li Canming Gong Qiule
  6. 60' Ning An Su Shihao
  7. 64' F. Lian
  8. 69' Wang Weipu Tan Fucheng
  9. 69' Guo Song Lian Fa
  10. 72' Li Haoran
  11. 74' Ruan Jun 1-0
  12. 77' Li Wenyong Pi Ziyang
  13. 85' Zhou Yuye Wen Da
  14. 90'+4 Xu Lei Ruan Jun
  15. FT1-0

Đội hình

Dongguan United HLV: Wang Hongwei
  1. 29Fan Jinming
  2. 6Feng Xiaoting
  3. 17Gong Qiule ▼ 60'
  4. 20Wang Xingqiang
  5. 4Huang Yuxuan
  6. 14Yao Xilong
  7. 23R. Loé
  8. 8Ruan Jun ▼ 90'
  9. 26Su Shihao ▼ 60'
  10. 7Qeyser Tursun
  11. 9Zanhar Beshathan

Dự bị 12

  1. 18Li Canming ▲ 60'
  2. 13Ning An ▲ 60'
  3. 16Xu Lei ▲ 90'
  4. 35He Mingli
  5. 21Cui Xinglong
  6. 3Zhang Yu
  7. 5Chen Zhengfeng
  8. 1Chen Junxu
  9. 19Ghulaht Erlan
  10. 11Wu Jianfei
  11. 24Liu Xin
  12. 25Yang Yang
Wuxi Wugou HLV: Liu Yujian
  1. 1Rong Shang
  2. 5Fang Zhengyang
  3. 4Liang Jinhu
  4. 20Yang Fan
  5. 27Lian Fa ▼ 69'
  6. 10Tong Le
  7. 23Zhu Zhengyu ▼ 46'
  8. 18Yue Zhilei
  9. 26Pi Ziyang ▼ 77'
  10. 21Tan Fucheng ▼ 69'
  11. 9Wen Da ▼ 85'

Dự bị 12

  1. 7Li Haoran ▲ 46'
  2. 8Wang Weipu ▲ 69'
  3. 33Guo Song ▲ 69'
  4. 19Li Wenyong ▲ 77'
  5. 11Zhou Yuye ▲ 85'
  6. 45Wen Hui
  7. 13Zhu Yueqi
  8. 3Li Yi
  9. 42Cao Xiaoyi
  10. 14Xia Xicheng
  11. 30Sun Rui
  12. 22Kong Yinquan

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
33Ghi được31
41Thủng lưới56
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu