Shanghai Jiading
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Chongqing Tongliang Long

Shanghai Jiading vs Chongqing Tongliang Long

Tỷ số chung cuộc: Shanghai Jiading 0-2 Chongqing Tongliang Long tại League One, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Shanghai Jiading thắng 0, hòa 1, Chongqing Tongliang Long thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 30
Sân vận động
Jiading Stadium, Shanghai
Phong độ
WLLLL Shanghai Jiading
DLDLL Chongqing Tongliang Long
  1. 45'+1 Zhang Yingkai
  2. HT0-0
  3. 55' M. Shui Qi Xinlei
  4. 55' A. Abdusalam Zhou Junhao
  5. 64' Y. Zou Yao Ben
  6. 72' 0-1 J. Carrillo · Leonardo
  7. 82' 0-2 Leonardo · Huang Xiyang
  8. 85' Bai Jiajun Su Shihao
  9. 86' Yu Haozhen Zhu Baojie
  10. 90'+4 Zhou Yangjie Qu Yanheng
  11. FT0-2

Đội hình

Shanghai Jiading HLV: Zoran Janković
  1. 28Zhang Jingyi
  2. 3Yao Ben ▼ 64'
  3. 14Liu Shuai
  4. 5Qiu Tianyi
  5. 12Du Changjie
  6. 2Qi Xinlei ▼ 55'
  7. 33Zhu Baojie ▼ 86'
  8. 26Su Shihao ▼ 85'
  9. 10A. Amoo
  10. 36Zhou Junhao ▼ 55'
  11. 11Qu Yanheng ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 35Lin Xiang
  2. 1Xia Yupeng
  3. 23Bai Jiajun ▲ 85'
  4. 25Bu Xin
  5. 8Gong Chunjie
  6. 6Liu Boyang
  7. 38M. Shui ▲ 55'
  8. 45Y. Zou ▲ 64'
  9. 29A. Abdusalam ▲ 55'
  10. 16Wang Haoran
  11. 37Yu Haozhen ▲ 86'
  12. 27Zhou Yangjie ▲ 90'
Chongqing Tongliang Long HLV: Salvador Suay Sánchez
  1. 31Wu Zitong
  2. 16Zhang Zhixiong
  3. 38Ruan Qilong
  4. 4R. Sadauskas
  5. 3Zhang Yingkai
  6. 26He Xiaoqiang
  7. 9Leonardo
  8. 14Huang Xiyang
  9. 8Li Zhenquan
  10. 40J. Carrillo
  11. 7Xiang Yuwang

Dự bị 12

  1. 23Zhang Haixuan
  2. 5X. Huang
  3. 24Liu Mingshi
  4. 15Tong Zhicheng
  5. 2Wang Wenxuan
  6. 30Bai Yutao
  7. 33Cheng Yetong
  8. 22Ma Yujun
  9. 20Osmanjan Abduhelil
  10. 21Song Pan
  11. 27Wu Yongqiang
  12. 17Y. H. Ng

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
27Ghi được54
46Thủng lưới34
0.87Bàn thắng mỗi trận1.69
6Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu