Shanghai Jiading
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Chongqing Tongliang Long

Shanghai Jiading vs Chongqing Tongliang Long

Tỷ số chung cuộc: Shanghai Jiading 0-3 Chongqing Tongliang Long tại League One, 9 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Shanghai Jiading thắng 0, hòa 1, Chongqing Tongliang Long thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 13
Sân vận động
Jiading Stadium, Shanghai
Phong độ
WLLLL Shanghai Jiading
DLDLL Chongqing Tongliang Long
  1. 7' Gong Yunyang Yaki Yen
  2. 31' 0-1 A. Andrejević · Xiang Yuwang
  3. HT0-1
  4. 46' Magno Cruz Chang Feiya
  5. 51' Shi Jian Liu Shuai
  6. 62' 0-2 S. Tabekou · Xiang Yuwang
  7. 76' Liu Mingshi Luo Andong
  8. 84' J. Hu
  9. 87' 0-3 Huang Xiyang · Li Zhenquan
  10. 88' Yu Longyun Su Shihao
  11. 88' Zhang Aokai Gong Chunjie
  12. 90'+2 Wang Weicheng Li Zhenquan
  13. 90'+2 Cheng Yetong Huang Xiyang
  14. 90'+2 Sun Xipeng S. Tabekou
  15. FT0-3

Đội hình

Shanghai Jiading HLV: Liu Yujian
  1. 1Lin Xiang
  2. 6Liu Boyang
  3. 8Gong Chunjie ▼ 88'
  4. 3Yao Ben
  5. 30Ababekri Erkin
  6. 14Liu Shuai ▼ 51'
  7. 19Chang Feiya ▼ 46'
  8. 26Su Shihao ▼ 88'
  9. 4Bao Shengxin
  10. 31Dominic Vinícius
  11. 10E. Etti

Dự bị 12

  1. 7Magno Cruz ▲ 46'
  2. 9Shi Jian ▲ 51'
  3. 16Yu Longyun ▲ 88'
  4. 27Zhang Aokai ▲ 88'
  5. 17Li Xin
  6. 37Li Guihao
  7. 21Sherzat Nur
  8. 29Yan Yiming
  9. 22Wang Xiaofeng
  10. 12Lai Jinfeng
  11. 33Li Yan
  12. 2Zhang Ran
Chongqing Tongliang Long HLV: Yu Yuanwei
  1. 25Kudirat Ablet
  2. 31Zhao Hejing
  3. 22A. Andrejević
  4. 4Yaki Yen ▼ 7'
  5. 20Hu Jing
  6. 3Luo Andong ▼ 76'
  7. 14Huang Xiyang ▼ 90'
  8. 8Li Zhenquan ▼ 90'
  9. 9J. Lescano
  10. 10S. Tabekou ▼ 90'
  11. 7Xiang Yuwang

Dự bị 12

  1. 19Gong Yunyang ▲ 7'
  2. 24Liu Mingshi ▲ 76'
  3. 16Wang Weicheng ▲ 90'
  4. 33Cheng Yetong ▲ 90'
  5. 28Sun Xipeng ▲ 90'
  6. 15Tong Zhicheng
  7. 5Shi Jiwei
  8. 45Liu Junhan
  9. 21Song Pan
  10. 26Li Huamao
  11. 1Sun Qihang
  12. 11Wu Qing

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
21Ghi được47
29Thủng lưới32
0.68Bàn thắng mỗi trận1.47
11Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu