Chongqing Tongliang Long
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Shanghai Jiading

Chongqing Tongliang Long vs Shanghai Jiading

Tỷ số chung cuộc: Chongqing Tongliang Long 4-0 Shanghai Jiading tại League One, 6 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chongqing Tongliang Long thắng 3, hòa 1, Shanghai Jiading thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 15
Sân vận động
Longxing Football Stadium, Chongqing
Phong độ
DLDLL Chongqing Tongliang Long
WLLLL Shanghai Jiading
  1. 17' Yao Ben
  2. 29' Xiang Yuwang · Li Zhenquan 1-0
  3. 34' Zhang Jingyi Li Xuebo
  4. 45' Tian Xiangyu · He Xiaoqiang 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' Du Changjie A. Amoo
  7. 46' Liu Shuai Wang Haoran
  8. 46' Yu Haozhen Huang Ming
  9. 59' Yu Haozhen
  10. 64' Bai Jiajun Zhu Baojie
  11. 74' Wu Yongqiang Huang Xiyang
  12. 74' J. Carrillo Leonardo
  13. 77' Xiang Yuwang11m 3-0
  14. 78' Qi Xinlei A. Abdusalam
  15. 80' Song Pan He Xiaoqiang
  16. 80' Ma Yujun Tian Xiangyu
  17. 81' Wu Yongqiang 4-0
  18. 87' Osmanjan Abduhelil Zhang Zhixiong
  19. FT4-0

Đội hình

Chongqing Tongliang Long HLV: Salvador Suay Sánchez
  1. 1Yao Haoyang
  2. 2Wang Wenxuan
  3. 26He Xiaoqiang ▼ 80'
  4. 38Ruan Qilong
  5. 4R. Sadauskas
  6. 14Huang Xiyang ▼ 74'
  7. 8Li Zhenquan
  8. 16Zhang Zhixiong ▼ 87'
  9. 7Xiang Yuwang
  10. 18Tian Xiangyu ▼ 80'
  11. 9Leonardo ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 3Zhang Yingkai
  2. 15Tong Zhicheng
  3. 20Osmanjan Abduhelil ▲ 87'
  4. 21Song Pan ▲ 80'
  5. 22Ma Yujun ▲ 80'
  6. 24Liu Mingshi
  7. 27Wu Yongqiang ▲ 74'
  8. 30Bai Yutao
  9. 31Wu Zitong
  10. 32Yerzat Yerjet
  11. 33Cheng Yetong
  12. 40J. Carrillo ▲ 74'
Shanghai Jiading HLV: Zoran Janković
  1. 13Li Xuebo ▼ 34'
  2. 29A. Abdusalam ▼ 78'
  3. 3Yao Ben
  4. 30Liu Yang
  5. 32A. Lukovic
  6. 26Su Shihao
  7. 40Huang Ming ▼ 46'
  8. 33Zhu Baojie ▼ 64'
  9. 9A. Coffey
  10. 10A. Amoo ▼ 46'
  11. 16Wang Haoran ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 1Xia Yupeng
  2. 2Qi Xinlei ▲ 78'
  3. 5Qi Tianyu
  4. 11Qu Yanheng
  5. 12Du Changjie ▲ 46'
  6. 14Liu Shuai ▲ 46'
  7. 23Bai Jiajun ▲ 64'
  8. 25Bu Xin
  9. 28Zhang Jingyi ▲ 34'
  10. 31Li Ruifeng
  11. 37Yu Haozhen ▲ 46'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
54Ghi được27
34Thủng lưới46
1.69Bàn thắng mỗi trận0.87
12Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu