Chongqing Tongliang Long
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Shanghai Jiading

Chongqing Tongliang Long vs Shanghai Jiading

Tỷ số chung cuộc: Chongqing Tongliang Long 1-1 Shanghai Jiading tại League One, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chongqing Tongliang Long thắng 3, hòa 1, Shanghai Jiading thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Sân vận động
Longxing Football Stadium, Chongqing
Phong độ
DLDLL Chongqing Tongliang Long
WLLLL Shanghai Jiading
  1. 35' Yang Guiyan
  2. 39' Huang Xiyang · Xiang Yuwang 1-0
  3. 45' Liu Boyang
  4. HT1-0
  5. 46' Bu Xin E. Etti
  6. 73' Ababekri Erkin Gong Chunjie
  7. 73' Li Xinan Liu Boyang
  8. 75' Cheng Yetong Song Pan
  9. 83' Wang Hanyu Su Shihao
  10. 83' Zhou Junhao Li Ruiyue
  11. 85' 1-1 Dominic Vinícius · Li Xinan
  12. 88' S. Vukić Wang Shiqin
  13. 88' Sun Xipeng Yaki Yen
  14. 90' Liu Shuai Qiu Tianyi
  15. FT1-1

Đội hình

Chongqing Tongliang Long HLV: Yu Yuanwei
  1. 25Kudirat Ablet
  2. 31Zhao Hejing
  3. 22A. Andrejević
  4. 4Yaki Yen ▼ 88'
  5. 17Wang Shiqin ▼ 88'
  6. 14Huang Xiyang
  7. 43Xiao Kun
  8. 8Li Zhenquan
  9. 21Song Pan ▼ 75'
  10. 10S. Tabekou
  11. 7Xiang Yuwang

Dự bị 12

  1. 33Cheng Yetong ▲ 75'
  2. 29S. Vukić ▲ 88'
  3. 28Sun Xipeng ▲ 88'
  4. 15Tong Zhicheng
  5. 5Shi Jiwei
  6. 6Chen Yanxin
  7. 16Wang Weicheng
  8. 19Gong Yunyang
  9. 30Chen Zhao
  10. 24Liu Mingshi
  11. 20Hu Jing
  12. 18Tian Xiangyu
Shanghai Jiading HLV: Liu Yujian
  1. 1Lin Xiang
  2. 5Qiu Tianyi ▼ 90'
  3. 6Liu Boyang ▼ 73'
  4. 35Yang Guiyan
  5. 8Gong Chunjie ▼ 73'
  6. 3Yao Ben
  7. 26Su Shihao ▼ 83'
  8. 28Li Ruiyue ▼ 83'
  9. 7Magno Cruz
  10. 31Dominic Vinícius
  11. 10E. Etti ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 25Bu Xin ▲ 46'
  2. 30Ababekri Erkin ▲ 73'
  3. 39Li Xinan ▲ 73'
  4. 24Wang Hanyu ▲ 83'
  5. 36Zhou Junhao ▲ 83'
  6. 14Liu Shuai ▲ 90'
  7. 12Lai Jinfeng
  8. 38Li Suda

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
47Ghi được21
32Thủng lưới29
1.47Bàn thắng mỗi trận0.68
9Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn7
31Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu