Yanbian Longding
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Guangxi Baoyun

Yanbian Longding vs Guangxi Baoyun

Tỷ số chung cuộc: Yanbian Longding 1-0 Guangxi Baoyun tại League One, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Yanbian Longding thắng 2, hòa 1, Guangxi Baoyun thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 13
Sân vận động
Yanji Nationwide Fitness Centre Stadium, Yanji
Phong độ
LWWLL Yanbian Longding
DLLWL Guangxi Baoyun
  1. 4' F. Brown · C. Ondong-Mba 1-0
  2. 30' Ding Quancheng
  3. 34' Jiang Zhengjie Yao Diran
  4. HT1-0
  5. 46' Mateus Ding Quancheng
  6. 46' Zhang Zili Lu Chenghe
  7. 47' Jiang Zhengjie
  8. 55' Wei Guoren Yang Jingfan
  9. 64' Li Qiang C. Ondong-Mba
  10. 64' Xu Wenguang Li Shibin
  11. 72' Li Ximin Jin Taiyan
  12. 77' He Lipan
  13. 80' Hu Ziqian
  14. 81' Huang Wei
  15. 85' Chen Shihao Fu Shang
  16. 89' Qian Changjie Piao Shihao
  17. FT1-0

Đội hình

Yanbian Longding HLV: Ki-Hyung Lee
  1. 21Kou Jiahao
  2. 7Li Shibin ▼ 64'
  3. 3Wang Peng
  4. 33Hu Ziqian
  5. 15Xu Jizu
  6. 14Li Long
  7. 20Jin Taiyan ▼ 72'
  8. 17Piao Shihao ▼ 89'
  9. 10F. Brown
  10. 5J. Domingos
  11. 11C. Ondong-Mba ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 1Li Shengmin
  2. 2Gao Yunpeng
  3. 4Che Zeping
  4. 6Li Qiang ▲ 64'
  5. 8Han Guangmin
  6. 16Xu Wenguang ▲ 64'
  7. 19Dong Jialin
  8. 22Li Jinyu
  9. 23Li Ximin ▲ 72'
  10. 31Qian Changjie ▲ 89'
  11. 32Li Da
Guangxi Baoyun HLV: Koji Maeda
  1. 22He Lipan
  2. 28Chen Shaohao
  3. 5Yao Diran ▼ 34'
  4. 45Huang Wei
  5. 7Zhang Ran
  6. 33Ding Quancheng ▼ 46'
  7. 39Lu Chenghe ▼ 46'
  8. 19Chen Quanjiang
  9. 17Yang Jingfan ▼ 55'
  10. 8Hu Jiajin
  11. 29Fu Shang ▼ 85'

Dự bị 8

  1. 1Wang Yanhan
  2. 9Mateus ▲ 46'
  3. 10S. Asamoah
  4. 16Zhang Zili ▲ 46'
  5. 18Yang Hang
  6. 20Jiang Zhengjie ▲ 34'
  7. 25Chen Shihao ▲ 85'
  8. 27Wei Guoren ▲ 55'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
43Ghi được25
27Thủng lưới50
1.34Bàn thắng mỗi trận0.78
15Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu