Guangxi Baoyun vs Yanbian Longding
Tỷ số chung cuộc: Guangxi Baoyun 3-2 Yanbian Longding tại League One, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Guangxi Baoyun thắng 3, hòa 1, Yanbian Longding thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 27
- Phong độ
- DLLWL Guangxi Baoyun
- LWWLL Yanbian Longding
- 18' Ye Chongqiu
- 43' Xu Wenguang
- HT0-0
- 46' ▲ Hu Rentian ▼ Guo Yi
- 53' ▲ Zhang Hao ▼ Lobsang Khedrup
- 55' Fan Chao · H. Hevel 1-0
- 61' ▲ V. Arboleda ▼ Qian Changjie
- 65' 1-1 Ren Junhua · Xu Jizu
- 72' Yi Xianlong 2-1
- 78' ▲ Hu Ziqian ▼ Wang Peng
- 81' 2-2 Li Qiang
- 85' ▲ Tao Yuan ▼ Wang Huapeng
- 90'+1 ▲ Zhang Xiangshuo ▼ Ye Chongqiu
- 90'+1 ▲ Bai Jiajun ▼ Yi Xianlong
- 90'+3 Bai Jiajun · Hu Rentian 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 13Dong Yifan
- 33Ye Chongqiu ▼ 90'
- 29Shan Pengfei
- 5Hu Mingfei
- 36Gao Jiarun
- 2Wang Huapeng ▼ 85'
- 31Guo Yi ▼ 46'
- 7H. Hevel
- 3Yi Xianlong ▼ 90'
- 37Giovanny
- 44Fan Chao
Dự bị 12
- 11Hu Rentian ▲ 46'
- 20Tao Yuan ▲ 85'
- 28Zhang Xiangshuo ▲ 90'
- 23Bai Jiajun ▲ 90'
- 25Liu Yang
- 32Liu Junhan
- 1Liang Junjie
- 12Huang Xin
- 26Chen Guanjian
- 6Zhang Wentao
- 21Zhao Haichao
- 22He Lipan
- 12Li Ya'nan
- 3Wang Peng ▼ 78'
- 15Xu Jizu
- 5Li Da
- 14Li Long
- 6Li Qiang
- 31Qian Changjie ▼ 61'
- 26Xu Wenguang
- 18Lobsang Khedrup ▼ 53'
- 32Ren Junhua
- 30Wang Bohao
Dự bị 11
- 25Zhang Hao ▲ 53'
- 11V. Arboleda ▲ 61'
- 39Hu Ziqian ▲ 78'
- 23Wang Chengkuai
- 38Zhang Aokai
- 2Xuan Zhijian
- 19Dong Jialin
- 40Huang Yuxuan
- 33Li Jinyu
- 20Jin Taiyan
- 16Wang Binhan
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
47Ghi được32
41Thủng lưới51
1.42Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai15