Yanbian Longding
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Guangxi Baoyun

Yanbian Longding vs Guangxi Baoyun

Tỷ số chung cuộc: Yanbian Longding 2-2 Guangxi Baoyun tại League One, 15 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Yanbian Longding thắng 2, hòa 1, Guangxi Baoyun thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 26
Sân vận động
Yanji Nationwide Fitness Centre Stadium, Yanji
Phong độ
LWWLL Yanbian Longding
DLLWL Guangxi Baoyun
  1. 22' Mychell Chagas · Ivo 1-0
  2. 36' Hu Rentian
  3. 44' 1-1 D. Ewolo
  4. HT1-1
  5. 46' Liu Junxian Liu Baiyang
  6. 46' Ou Xueqian Zhu Mingxin
  7. 57' M. Ruan Da Silva Chagas
  8. 57' D. Mateos
  9. 64' Gong Hankui Han Guanghui
  10. 64' Li Shibin Yang Jingfan
  11. 66' Gong Hankui · Li Long 2-1
  12. 73' Wang Bohao Li Long
  13. 73' Valdu Té Mychell Chagas
  14. 78' Lü Pin Hu Rentian
  15. 78' 2-2 Xu Wenguangphản lưới
  16. 88' Li Da Qian Changjie
  17. 90'+1 Huang Xin Zou Zheng
  18. FT2-2

Đội hình

Yanbian Longding HLV: Kim Bong-Gil
  1. 19Dong Jialin
  2. 20Jin Taiyan
  3. 7Han Guanghui ▼ 64'
  4. 3Wang Peng
  5. 26Xu Wenguang
  6. 10Ivo
  7. 14Li Long ▼ 73'
  8. 6Li Qiang
  9. 31Qian Changjie ▼ 88'
  10. 30Yang Jingfan ▼ 64'
  11. 15Mychell Chagas ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 16Gong Hankui ▲ 64'
  2. 17Li Shibin ▲ 64'
  3. 36Wang Bohao ▲ 73'
  4. 9Valdu Té ▲ 73'
  5. 32Li Da ▲ 88'
  6. 21Luo Dongping
  7. 18Jin Chengjun
  8. 28Wang Haocheng
  9. 22Xu Bo
  10. 24Li Jinyu
  11. 8Sun Jun
  12. 25Zhang Hao
Guangxi Baoyun HLV: Zhao Tuqiang
  1. 13Dong Yifan
  2. 25Zou Zheng ▼ 90'
  3. 44David Mateos
  4. 29Shan Pengfei
  5. 35Wang Huapeng
  6. 4Zhu Mingxin ▼ 46'
  7. 36Hu Rentian ▼ 78'
  8. 17Sun Weizhe
  9. 21Zhao Haichao
  10. 43D. Ewolo
  11. 39Liu Baiyang ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 30Liu Junxian ▲ 46'
  2. 41Ou Xueqian ▲ 46'
  3. 18Lü Pin ▲ 78'
  4. 12Huang Xin ▲ 90'
  5. 40Wang Xiaole
  6. 8Chen Zeng
  7. 10Fabrício
  8. 45Liu Junhan
  9. 26Li Rui
  10. 19He Lipan

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
33Ghi được38
35Thủng lưới22
1.03Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới16
9Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu