Yanbian Longding
2 : 4
FT · Hiệp một 2:0
·
Guangxi Baoyun

Yanbian Longding vs Guangxi Baoyun

Tỷ số chung cuộc: Yanbian Longding 2-4 Guangxi Baoyun tại League One, 1 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Yanbian Longding thắng 2, hòa 1, Guangxi Baoyun thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 12
Sân vận động
Yanji Nationwide Fitness Centre Stadium, Yanji
Phong độ
LWWLL Yanbian Longding
DLLWL Guangxi Baoyun
  1. 5' Gao Jiarun
  2. 12' Liu Yang Gao Jiarun
  3. 28' Qian Changjie · Li Long 1-0
  4. 41' Liu Bo · Li Qiang 2-0
  5. 44' Huang Xin Liu Yang
  6. HT2-0
  7. 46' Fan Chao Hu Jiajin
  8. 46' Hu Rentian Zhao Haichao
  9. 47' 2-1 Wang Jingbin · Giovanny
  10. 60' Xuan Zhijian Liu Bo
  11. 63' 2-2 Xu Yougang · Giovanny
  12. 66' Wang Haocheng Dong Jialin
  13. 73' Xu Wenguang Sun Jun
  14. 73' Yang Jingfan Li Long
  15. 75' 2-3 Giovanny · H. Hevel
  16. 77' Xu Yougang
  17. 86' Vas Núñez Wang Jingbin
  18. 90'+4 V. Nunez
  19. 90'+6 Giovanny
  20. 90'+6 Li Qiang
  21. 90'+9 Fan Chao
  22. 90'+9 2-4 Fan Chao · H. Hevel
  23. FT2-4

Đội hình

Yanbian Longding HLV: Kim Bong-Gil
  1. 19Dong Jialin ▼ 66'
  2. 20Jin Taiyan
  3. 7Han Guanghui
  4. 3Wang Peng
  5. 15Xu Jizu
  6. 8Sun Jun ▼ 73'
  7. 14Li Long ▼ 73'
  8. 6Li Qiang
  9. 31Qian Changjie
  10. 9Ronan
  11. 29Liu Bo ▼ 60'

Dự bị 12

  1. 2Xuan Zhijian ▲ 60'
  2. 28Wang Haocheng ▲ 66'
  3. 26Xu Wenguang ▲ 73'
  4. 37Yang Jingfan ▲ 73'
  5. 5Li Da
  6. 25Zhang Hao
  7. 24Li Haojie
  8. 33Li Jinyu
  9. 16Wang Binhan
  10. 36Yang Erhai
  11. 18Lobsang Khedrup
  12. 13Lin Taijun
Guangxi Baoyun HLV: Wang Xiao
  1. 13Dong Yifan
  2. 5Hu Mingfei
  3. 16Xu Yougang
  4. 36Gao Jiarun ▼ 12'
  5. 2Wang Huapeng
  6. 7H. Hevel
  7. 19Wang Jingbin ▼ 86'
  8. 17Sun Weizhe
  9. 21Zhao Haichao ▼ 46'
  10. 8Hu Jiajin ▼ 46'
  11. 37Giovanny

Dự bị 12

  1. 25Liu Yang ▲ 12'
  2. 12Huang Xin ▲ 44'
  3. 44Fan Chao ▲ 46'
  4. 11Hu Rentian ▲ 46'
  5. 4Vas Núñez ▲ 86'
  6. 22He Lipan
  7. 3Yi Xianlong
  8. 14Chen Yunhua
  9. 15Yang Minjie
  10. 27Zhang Huajun
  11. 23Bai Jiajun
  12. 33Ye Chongqiu

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
32Ghi được47
51Thủng lưới41
1.03Bàn thắng mỗi trận1.42
7Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu