Shanghai Jiading vs Dongguan United
Tỷ số chung cuộc: Shanghai Jiading 2-1 Dongguan United tại League One, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Shanghai Jiading thắng 2, hòa 2, Dongguan United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 13
- Sân vận động
- Jiading Stadium, Shanghai
- Phong độ
- WLLLL Shanghai Jiading
- LLLDL Dongguan United
- 1' Y. Wu
- 27' A. Coffey 1-0
- 35' He Mingli
- 37' A. Amoo · A. Coffey 2-0
- 40' 2-1 N. Albarracin · K. Wong
- HT2-1
- 46' ▲ Yu Haozhen ▼ Zhu Baojie
- 46' ▲ Liu Xinyu ▼ Huang Ming
- 46' ▲ Qi Xinlei ▼ Y. Wu
- 54' Liu Xinyu
- 70' ▲ Chang Feiya ▼ Zhang Zhihao
- 70' ▲ M. Maslac ▼ Li Bowen
- 70' ▲ Zhong Ziqin ▼ Chen Guokang
- 78' ▲ Zheng Junwei ▼ He Mingli
- 78' ▲ Yao-hsing Yu ▼ K. Wong
- 81' ▲ Bai Jiajun ▼ Su Shihao
- 88' Chang Feiya
- 88' ▲ Qi Tianyu ▼ A. Amoo
- FT2-1
Đội hình
- 13Li Xuebo
- 26Su Shihao ▼ 81'
- 33Zhu Baojie ▼ 46'
- 30Liu Yang
- 14Liu Shuai
- 12Du Changjie
- 20Y. Wu ▼ 46'
- 16Wang Haoran
- 40Huang Ming ▼ 46'
- 9A. Coffey
- 10A. Amoo ▼ 88'
Dự bị 12
- 7Qi Tianyu ▲ 88'
- 8Gong Chunjie
- 1Xia Yupeng
- 37Yu Haozhen ▲ 46'
- 28Zhang Jingyi
- 6Liu Boyang
- 23Bai Jiajun ▲ 81'
- 25Bu Xin
- 19Liu Xinyu ▲ 46'
- 21Yan Yiming
- 11Qu Yanheng
- 2Qi Xinlei ▲ 46'
- 12Yang Chao
- 13Zhang Xingbo
- 28Zhang Zhihao ▼ 70'
- 14Yao Xilong
- 39Li Bowen ▼ 70'
- 29Sun Xiaobin
- 36Shi Liang
- 6Chen Guokang ▼ 70'
- 7N. Albarracin
- 30K. Wong ▼ 78'
- 35He Mingli ▼ 78'
Dự bị 9
- 9Chang Feiya ▲ 70'
- 17M. Maslac ▲ 70'
- 11Zhong Ziqin ▲ 70'
- 27Zheng Junwei ▲ 78'
- 8Zhang Zichao
- 26Yao-hsing Yu ▲ 78'
- 31Yao Hui
- 24Wu Yuchen
- 37Qin Haoqing
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 27 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 32 | +20 | 60 | |
| 4 | 30 | 43 - 25 | +18 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 31 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 35 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 31 | +13 | 43 | |
| 8 | 30 | 42 - 38 | +4 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 25 - 28 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 44 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 27 - 49 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 38 - 60 | -22 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 50 | -30 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
27Ghi được28
46Thủng lưới51
0.87Bàn thắng mỗi trận0.9
6Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai11