Shanghai Jiading
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dongguan United

Shanghai Jiading vs Dongguan United

Tỷ số chung cuộc: Shanghai Jiading 1-1 Dongguan United tại League One, 9 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Shanghai Jiading thắng 2, hòa 2, Dongguan United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 13
Sân vận động
Jiading Stadium, Shanghai
Phong độ
WLLLL Shanghai Jiading
LLLDL Dongguan United
  1. 20' Liu Shuai
  2. 21' 0-1 Huang Chuqi
  3. HT0-1
  4. 46' Zhang Xingbo
  5. 46' Bao Shengxin Elqer Abdushukur
  6. 53' G. Yang
  7. 58' E. Etti J. Mensah
  8. 58' Xie Zhiwei Wu Yufan
  9. 60' Wu Yuchen Ma Junliang
  10. 71' Wu Hang Zhang Jiansheng
  11. 74' E. Etti · Li Xin 1-1
  12. 80' Zanhar Beshathan Huang Chuqi
  13. 82' Qi Xinlei Xi Sunbin
  14. 90'+2 Su Shihao Gong Qiule
  15. FT1-1

Đội hình

Shanghai Jiading HLV: Liu Yujian
  1. 1Lin Xiang
  2. 38Tu Dongxu
  3. 35Yang Guiyan
  4. 14Liu Shuai
  5. 17J. Mensah ▼ 58'
  6. 11Li Xin
  7. 22Zhang Jiansheng ▼ 71'
  8. 7Xi Sunbin ▼ 82'
  9. 29Jefferson da Silva
  10. 23Wu Yufan ▼ 58'
  11. 45Elqer Abdushukur ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 4Bao Shengxin ▲ 46'
  2. 10E. Etti ▲ 58'
  3. 40Xie Zhiwei ▲ 58'
  4. 26Wu Hang ▲ 71'
  5. 20Qi Xinlei ▲ 82'
  6. 9Sun Yue
  7. 27Zhang Aokai
  8. 18Lin Chaocan
  9. 13Alexander Oluwatayo Akande
  10. 12Yang Chao
  11. 6Wu Haitian
  12. 8Li Jiahao
Dongguan United HLV: Wang Hongwei
  1. 29Fan Jinming
  2. 22Zhao Mingjian
  3. 17Gong Qiule ▼ 90'
  4. 20Wang Xingqiang
  5. 14Yao Xilong
  6. 23R. Loé
  7. 32Ma Junliang ▼ 60'
  8. 8Ruan Jun
  9. 28Zhang Xingbo
  10. 30Huang Chuqi ▼ 80'
  11. 10K. Onuegbu

Dự bị 8

  1. 42Wu Yuchen ▲ 60'
  2. 9Zanhar Beshathan ▲ 80'
  3. 26Su Shihao ▲ 90'
  4. 1Chen Junxu
  5. 18Li Canming
  6. 21Cui Xinglong
  7. 25Yang Yang
  8. 36Zhong Ziqin

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
20Ghi được33
38Thủng lưới41
0.65Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu