Dongguan United
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Shanghai Jiading

Dongguan United vs Shanghai Jiading

Tỷ số chung cuộc: Dongguan United 1-2 Shanghai Jiading tại League One, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dongguan United thắng 2, hòa 2, Shanghai Jiading thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 12
Phong độ
LLLDL Dongguan United
WLLLL Shanghai Jiading
  1. 16' 0-1 Zhang Xingbophản lưới
  2. 25' Qi Xinlei
  3. 45'+3 Yang Guiyan
  4. HT0-1
  5. 53' Wu Yizhen · Zhang Xiangshuo 1-1
  6. 58' Yao Ben Qiu Tianyi
  7. 69' R. Águila Li Jiaheng
  8. 73' Shi Jian Liu Shuai
  9. 73' Ababekri Erkin Qi Xinlei
  10. 73' Chang Feiya E. Etti
  11. 76' Song Runtong
  12. 79' Yao Hui Zhang Xiangshuo
  13. 83' 1-2 Ababekri Erkin · Dominic Vinícius
  14. 87' Liu Boyang Magno Cruz
  15. 89' T. Gombé-Féi Ma Junliang
  16. 90'+1 Lin Xiang
  17. 90'+8 Wen Junjie
  18. FT1-2

Đội hình

Dongguan United HLV: Jiang Hai
  1. 12Yang Chao
  2. 23Wen Junjie
  3. 13Zhang Xingbo
  4. 39Li Bowen
  5. 3Zhang Xiangshuo ▼ 79'
  6. 4Zhao Mingjian
  7. 20Wu Yizhen
  8. 16Ma Junliang ▼ 89'
  9. 7Li Jiaheng ▼ 69'
  10. 24Song Runtong
  11. 30Huang Chuqi

Dự bị 12

  1. 10R. Águila ▲ 69'
  2. 31Yao Hui ▲ 79'
  3. 9T. Gombé-Féi ▲ 89'
  4. 33Wu Yuchen
  5. 25Huang Qijia
  6. 18Li Canming
  7. 21Cui Xinglong
  8. 1Gao Yuqin
  9. 8Huang Yushen
  10. 22Ye Zimin
  11. 5Che Shiwei
  12. 19Zhong Ziqin
Shanghai Jiading HLV: Liu Yujian
  1. 1Lin Xiang
  2. 5Qiu Tianyi ▼ 58'
  3. 35Yang Guiyan
  4. 8Gong Chunjie
  5. 14Liu Shuai ▼ 73'
  6. 26Su Shihao
  7. 4Bao Shengxin
  8. 20Qi Xinlei ▼ 73'
  9. 7Magno Cruz ▼ 87'
  10. 31Dominic Vinícius
  11. 10E. Etti ▼ 73'

Dự bị 11

  1. 3Yao Ben ▲ 58'
  2. 9Shi Jian ▲ 73'
  3. 30Ababekri Erkin ▲ 73'
  4. 19Chang Feiya ▲ 73'
  5. 6Liu Boyang ▲ 87'
  6. 16Yu Longyun
  7. 33Li Yan
  8. 17Li Xin
  9. 21Sherzat Nur
  10. 27Zhang Aokai
  11. 12Lai Jinfeng

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
33Ghi được21
42Thủng lưới29
1.03Bàn thắng mỗi trận0.68
11Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn7
19Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu