Dongguan United vs Shanghai Jiading
Tỷ số chung cuộc: Dongguan United 1-0 Shanghai Jiading tại League One, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dongguan United thắng 2, hòa 2, Shanghai Jiading thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 28
- Phong độ
- LLLDL Dongguan United
- WLLLL Shanghai Jiading
- 45'+1 Liu Shuai
- HT0-0
- 46' ▲ Jefferson da Silva ▼ Sun Yue
- 54' Tu Dongxu
- 58' ▲ Chen Hao-wei ▼ Zhong Ziqin
- 58' ▲ Cui Xinglong ▼ Huang Chuqi
- 59' ▲ Hazohen Yu ▼ Lin Chaocan
- 59' ▲ E. Etti ▼ Zhang Aokai
- 66' ▲ Qi Xinlei ▼ Wang Shouting
- 83' Ruan Jun · Cui Xinglong 1-0
- 88' ▲ Wang Xingqiang ▼ Ruan Jun
- 88' ▲ Li Xinan ▼ Wu Yizhen
- FT1-0
Đội hình
- 34Zhang Xunwei
- 22Zhao Mingjian
- 14Yao Xilong
- 35He Mingli
- 32Ma Junliang
- 8Ruan Jun ▼ 88'
- 28Zhang Xingbo
- 30Huang Chuqi ▼ 58'
- 36Zhong Ziqin ▼ 58'
- 42Wu Yuchen
- 10K. Onuegbu
Dự bị 9
- 27Chen Hao-wei ▲ 58'
- 21Cui Xinglong ▲ 58'
- 20Wang Xingqiang ▲ 88'
- 26Su Shihao
- 18Li Canming
- 11Wu Jianfei
- 2Zhang Sijie
- 15Sun Delin
- 1Chen Junxu
- 34Wang Xiaofeng
- 38Tu Dongxu
- 6Wu Haitian
- 14Liu Shuai
- 2Wang Shouting ▼ 66'
- 21Wu Yizhen ▼ 88'
- 11Li Xin
- 27Zhang Aokai ▼ 59'
- 9Sun Yue ▼ 46'
- 18Lin Chaocan ▼ 59'
- 32Du Changjie
Dự bị 10
- 29Jefferson da Silva ▲ 46'
- 37Hazohen Yu ▲ 59'
- 10E. Etti ▲ 59'
- 20Qi Xinlei ▲ 66'
- 39Li Xinan ▲ 88'
- 5Gao Le
- 13Alexander Oluwatayo Akande
- 1Lin Xiang
- 45Elqer Abdushukur
- 7Xi Sunbin
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 19 | +32 | 69 | |
| 2 | 30 | 44 - 22 | +22 | 61 | |
| 3 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 38 - 20 | +18 | 54 | |
| 5 | 30 | 34 - 22 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 9 | 30 | 42 - 40 | +2 | 35 | |
| 10 | 30 | 30 - 42 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 20 - 37 | -17 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 43 | -12 | 30 | |
| 13 | 30 | 28 - 38 | -10 | 30 | |
| 14 | 30 | 28 - 41 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 29 - 54 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 29 - 45 | -16 | 24 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
33Ghi được20
41Thủng lưới38
1.03Bàn thắng mỗi trận0.65
9Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai14