Yanbian Longding
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wuxi Wugou

Yanbian Longding vs Wuxi Wugou

Tỷ số chung cuộc: Yanbian Longding 1-1 Wuxi Wugou tại League One, 14 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Yanbian Longding thắng 0, hòa 4, Wuxi Wugou thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 17
Sân vận động
Yanji Nationwide Fitness Centre Stadium, Yanji
Phong độ
LWWLL Yanbian Longding
LLLLW Wuxi Wugou
  1. 44' Z. Zhao
  2. HT0-0
  3. 53' 0-1 J. Nouble · Yu Wai Lim
  4. 66' Yang Jingfan Li Shibin
  5. 66' Xu Wenguang Xuan Zhijian
  6. 66' Li Long Jin Taiyan
  7. 67' Ahmat Tursunjan Yuan Zheng
  8. 67' He Mingli Zhao Ziye
  9. 69' Zhang Yuanshu
  10. 70' He Wei Yu Wai Lim
  11. 71' He Wei
  12. 72' Ivo11m 1-1
  13. 78' Tang Qirun Zhu Haiwei
  14. 79' Sun Jun Wang Chengkuai
  15. FT1-1

Đội hình

Yanbian Longding HLV: Cuadrado
  1. 19Dong Jialin
  2. 20Jin Taiyan ▼ 66'
  3. 3Wang Peng
  4. 15Xu Jizu
  5. 2Xuan Zhijian ▼ 66'
  6. 10Ivo
  7. 24Li Haojie
  8. 17Li Shibin ▼ 66'
  9. 18Lobsang Khedrup
  10. 23Wang Chengkuai ▼ 79'
  11. 9Ronan

Dự bị 12

  1. 37Yang Jingfan ▲ 66'
  2. 26Xu Wenguang ▲ 66'
  3. 14Li Long ▲ 66'
  4. 8Sun Jun ▲ 79'
  5. 12Li Ya'nan
  6. 6Li Qiang
  7. 5Li Da
  8. 33Li Jinyu
  9. 13Lin Taijun
  10. 16Wang Binhan
  11. 39Hu Ziqian
  12. 25Zhang Hao
Wuxi Wugou HLV: Zhang Hui
  1. 1Sun Jianxiang
  2. 28Yu Wai Lim ▼ 70'
  3. 23Yang Wenji
  4. 5Lin Jiahao
  5. 38Zhu Haiwei ▼ 78'
  6. 8Zhang Yuanshu
  7. 18Yue Zhilei
  8. 20J. Nouble
  9. 7Guo Song
  10. 30Yuan Zheng ▼ 67'
  11. 45Zhao Ziye ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 15Ahmat Tursunjan ▲ 67'
  2. 21He Mingli ▲ 67'
  3. 27He Wei ▲ 70'
  4. 6Tang Qirun ▲ 78'
  5. 37Chen Yi
  6. 34Gui Hong
  7. 22Zhang Jinyi
  8. 17Hu Shengjia
  9. 11S. Mandić
  10. 12Song Xintao
  11. 4Liang Jinhu
  12. 39Fu Hao

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
32Ghi được28
51Thủng lưới52
1.03Bàn thắng mỗi trận0.85
7Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu