Wuxi Wugou
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Yanbian Longding

Wuxi Wugou vs Yanbian Longding

Tỷ số chung cuộc: Wuxi Wugou 0-0 Yanbian Longding tại League One, 10 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wuxi Wugou thắng 2, hòa 4, Yanbian Longding thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 4
Sân vận động
Wuxi Sports Center, Wuxi
Phong độ
LLLLW Wuxi Wugou
LWWLL Yanbian Longding
  1. HT0-0
  2. 46' Lian Fa Cao Xiaoyi
  3. 46' Pi Ziyang Hu Shengjia
  4. 46' Li Shibin Zhang Chengmin
  5. 67' Li Haoran Tan Fucheng
  6. 67' Valdu Té Zhou Bingxu
  7. 74' Xu Bo Yang Jingfan
  8. 75' Khedrup Lobsang Sun Jun
  9. 78' Wen Da Guo Song
  10. 80' Liang Jinhu
  11. 90'+1 Kong Yinquan Yue Zhilei
  12. 90' Li Da Qian Changjie
  13. FT0-0

Đội hình

Wuxi Wugou HLV: Liu Yujian
  1. 1Rong Shang
  2. 4Liang Jinhu
  3. 20Yang Fan
  4. 42Cao Xiaoyi ▼ 46'
  5. 3Li Yi
  6. 10Tong Le
  7. 33Guo Song ▼ 78'
  8. 23Zhu Zhengyu
  9. 18Yue Zhilei ▼ 90'
  10. 17Hu Shengjia ▼ 46'
  11. 21Tan Fucheng ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 27Lian Fa ▲ 46'
  2. 26Pi Ziyang ▲ 46'
  3. 7Li Haoran ▲ 67'
  4. 9Wen Da ▲ 78'
  5. 22Kong Yinquan ▲ 90'
  6. 30Sun Rui
  7. 14Xia Xicheng
  8. 39Liu Zhanyu
  9. 19Li Wenyong
  10. 11Zhou Yuye
  11. 5Fang Zhengyang
  12. 13Zhu Yueqi
Yanbian Longding HLV: Kim Bong-Gil
  1. 19Dong Jialin
  2. 20Jin Taiyan
  3. 7Han Guanghui
  4. 18Jin Chengjun
  5. 3Wang Peng
  6. 27Zhang Chengmin ▼ 46'
  7. 10Ivo
  8. 8Sun Jun ▼ 75'
  9. 31Qian Changjie ▼ 90'
  10. 30Yang Jingfan ▼ 74'
  11. 11Zhou Bingxu ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 17Li Shibin ▲ 46'
  2. 9Valdu Té ▲ 67'
  3. 22Xu Bo ▲ 74'
  4. 23Khedrup Lobsang ▲ 75'
  5. 32Li Da ▲ 90'
  6. 6Li Qiang
  7. 16Gong Hankui
  8. 1Akramjan Salajidin
  9. 14Li Long
  10. 29Huang Wei
  11. 26Xu Wenguang
  12. 37Lin Taijun

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
31Ghi được33
56Thủng lưới35
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu