Yanbian Longding
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Wuxi Wugou

Yanbian Longding vs Wuxi Wugou

Tỷ số chung cuộc: Yanbian Longding 2-2 Wuxi Wugou tại League One, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Yanbian Longding thắng 0, hòa 4, Wuxi Wugou thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 19
Sân vận động
Yanji Nationwide Fitness Centre Stadium, Yanji
Phong độ
LWWLL Yanbian Longding
LLLLW Wuxi Wugou
  1. 29' 0-1 Lin Jiahao · B. Mladenović
  2. 41' Sun Enming
  3. HT0-1
  4. 46' Wang Bohao Jin Taiyan
  5. 46' Mychell Chagas Valdu Té
  6. 66' Li Qiang Sun Jun
  7. 66' Li Yi Peng Rui
  8. 68' Li Qiang · Li Shibin 1-1
  9. 69' Lin Jiahao
  10. 70' Gong Hankui 2-1
  11. 74' Li Boxi
  12. 74' Zhu Yueqi Rong Shang
  13. 74' Li Shizhou Zhang Yuanshu
  14. 79' Tong Le
  15. 80' Li Long Li Shibin
  16. 84' Tang Qirun Li Boxi
  17. 90'+1 2-2 Li Shizhou · Li Yi
  18. FT2-2

Đội hình

Yanbian Longding HLV: Kim Bong-Gil
  1. 19Dong Jialin
  2. 20Jin Taiyan ▼ 46'
  3. 7Han Guanghui
  4. 3Wang Peng
  5. 16Gong Hankui
  6. 32Li Da
  7. 10Ivo
  8. 8Sun Jun ▼ 66'
  9. 31Qian Changjie
  10. 17Li Shibin ▼ 80'
  11. 9Valdu Té ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 36Wang Bohao ▲ 46'
  2. 15Mychell Chagas ▲ 46'
  3. 6Li Qiang ▲ 66'
  4. 14Li Long ▲ 80'
  5. 26Xu Wenguang
  6. 23Khedrup Lobsang
  7. 38Zhang Yibao
  8. 24Li Jinyu
  9. 37Lin Taijun
  10. 1Akramjan Salajidin
  11. 30Yang Jingfan
  12. 18Jin Chengjun
Wuxi Wugou HLV: Li Yi'nan
  1. 1Rong Shang ▼ 74'
  2. 16Peng Rui ▼ 66'
  3. 44Lin Jiahao
  4. 38Sun Enming
  5. 24Huang Yuxuan
  6. 10Tong Le
  7. 12B. Mladenović
  8. 2Zhang Yuanshu ▼ 74'
  9. 18Yue Zhilei
  10. 37M. Gordić
  11. 15Li Boxi ▼ 84'

Dự bị 10

  1. 3Li Yi ▲ 66'
  2. 13Zhu Yueqi ▲ 74'
  3. 28Li Shizhou ▲ 74'
  4. 6Tang Qirun ▲ 84'
  5. 19Li Wenyong
  6. 30Sun Rui
  7. 11Zhou Yuye
  8. 20Yang Fan
  9. 36Qi Long
  10. 35Ye Daochi

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
33Ghi được31
35Thủng lưới56
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu