Wuxi Wugou vs Yanbian Longding
Tỷ số chung cuộc: Wuxi Wugou 2-0 Yanbian Longding tại League One, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wuxi Wugou thắng 2, hòa 4, Yanbian Longding thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 2
- Sân vận động
- Wuxi Sports Center, Wuxi
- Phong độ
- LLLLW Wuxi Wugou
- LWWLL Yanbian Longding
- 10' Guo Song · Tang Qirun 1-0
- 16' Ronan
- HT1-0
- 46' ▲ Wang Bohao ▼ Li Long
- 47' Qian Changjie
- 51' Tang Qirun · D. Pobulić 2-0
- 53' Jiang Zhixin
- 63' ▲ N. Dišić ▼ Tang Qirun
- 63' ▲ Xu Wenguang ▼ Li Qiang
- 64' B. Wang
- 73' ▲ Yuan Zheng ▼ Li Boxi
- 73' ▲ Hu Shengjia ▼ Guo Song
- 80' ▲ Wang Chengkuai ▼ Ronan
- 80' ▲ Lin Taijun ▼ Li Shibin
- 84' ▲ Gao Hanfei ▼ Jiang Zhixin
- 84' ▲ Ahmat Tursunjan ▼ S. Mandić
- 90'+2 ▲ Li Jinyu ▼ Ivo
- FT2-0
Đội hình
- 13Zhu Yueqi
- 23Yang Wenji
- 5Lin Jiahao
- 29Jiang Zhixin ▼ 84'
- 3Li Yi
- 11S. Mandić ▼ 84'
- 33D. Pobulić
- 7Guo Song ▼ 73'
- 19Li Boxi ▼ 73'
- 6Tang Qirun ▼ 63'
- 14Shohret Rehmitulla
Dự bị 12
- 9N. Dišić ▲ 63'
- 30Yuan Zheng ▲ 73'
- 17Hu Shengjia ▲ 73'
- 32Gao Hanfei ▲ 84'
- 15Ahmat Tursunjan ▲ 84'
- 25Lin Feiyang
- 39Fu Hao
- 21He Mingli
- 12Song Xintao
- 4Liang Jinhu
- 31Xiao Baiyang
- 16Liu Wenhao
- 19Dong Jialin
- 20Jin Taiyan
- 7Han Guanghui
- 3Wang Peng
- 15Xu Jizu
- 10Ivo ▼ 90'
- 14Li Long ▼ 46'
- 6Li Qiang ▼ 63'
- 31Qian Changjie
- 17Li Shibin ▼ 80'
- 9Ronan ▼ 80'
Dự bị 12
- 30Wang Bohao ▲ 46'
- 26Xu Wenguang ▲ 63'
- 23Wang Chengkuai ▲ 80'
- 13Lin Taijun ▲ 80'
- 33Li Jinyu ▲ 90'
- 5Li Da
- 24Li Haojie
- 12Li Ya'nan
- 2Xuan Zhijian
- 4Zhang Yibao
- 8Sun Jun
- 28Wang Haocheng
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
28Ghi được32
52Thủng lưới51
0.85Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai15