Hebei Kungfu
2 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
Wuxi Wugou

Hebei Kungfu vs Wuxi Wugou

Tỷ số chung cuộc: Hebei Kungfu 2-4 Wuxi Wugou tại League One, 6 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hebei Kungfu thắng 3, hòa 1, Wuxi Wugou thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 16
Phong độ
WWWWW Hebei Kungfu
LLLLW Wuxi Wugou
  1. 8' M. Bouli 1-0
  2. 31' M. Bouli · Xu Junchi 2-0
  3. 44' Xu Yue
  4. 45'+1 Yu Wai-Lim
  5. 45'+3 Lin Jiahao
  6. 45' 2-1 Zhang Yuanshu11m
  7. HT2-1
  8. 46' Wang Song Xu Yue
  9. 46' Yuan Zheng Chen Yi
  10. 55' Pan Kui Xu Junchi
  11. 61' 2-2 Yue Zhilei · Zhang Yuanshu
  12. 64' Chen Zhexuan Ablikim Abdusalam
  13. 72' He Mingli Zhao Ziye
  14. 72' Tang Qirun Zhang Yuanshu
  15. 75' Ahmat Tursunjan Yue Zhilei
  16. 81' 2-3 He Mingli
  17. 82' Fu Shang Erikys
  18. 82' Gui Hong Pan Kui
  19. 85' Liang Jinhu S. Mandić
  20. 90'+3 2-4 He Mingli · J. Nouble
  21. FT2-4

Đội hình

Hebei Kungfu HLV: Xu Tao
  1. 31Li Guanxi
  2. 19Liu Huan
  3. 20Liu Le
  4. 2Zhang Chenliang
  5. 15Xu Yue ▼ 46'
  6. 10An Yifei
  7. 17Ablikim Abdusalam ▼ 64'
  8. 39Xu Junchi ▼ 55'
  9. 8J. Ayoví
  10. 38Erikys ▼ 82'
  11. 28M. Bouli

Dự bị 12

  1. 33Wang Song ▲ 46'
  2. 4Pan Kui ▲ 55'
  3. 24Chen Zhexuan ▲ 64'
  4. 29Fu Shang ▲ 82'
  5. 9Gui Hong ▲ 82'
  6. 16Wang Haochen
  7. 32Nan Yunqi
  8. 1Nie Xuran
  9. 18Ma Shuai
  10. 37Zhang Sipeng
  11. 25Omer Abdukerim
  12. 5Song Zhiwei
Wuxi Wugou HLV: Zhang Hui
  1. 1Sun Jianxiang
  2. 28Yu Wai Lim
  3. 23Yang Wenji
  4. 5Lin Jiahao
  5. 11S. Mandić ▼ 85'
  6. 37Chen Yi ▼ 46'
  7. 8Zhang Yuanshu ▼ 72'
  8. 18Yue Zhilei ▼ 75'
  9. 20J. Nouble
  10. 7Guo Song
  11. 45Zhao Ziye ▼ 72'

Dự bị 11

  1. 30Yuan Zheng ▲ 46'
  2. 21He Mingli ▲ 72'
  3. 6Tang Qirun ▲ 72'
  4. 15Ahmat Tursunjan ▲ 75'
  5. 4Liang Jinhu ▲ 85'
  6. 13Zhu Yueqi
  7. 24Huang Yuxuan
  8. 17Hu Shengjia
  9. 12Song Xintao
  10. 39Fu Hao
  11. 22Zhang Jinyi

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
38Ghi được28
30Thủng lưới52
1.19Bàn thắng mỗi trận0.85
13Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu