Wuxi Wugou vs Hebei Kungfu
Tỷ số chung cuộc: Wuxi Wugou 1-2 Hebei Kungfu tại League One, 9 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Wuxi Wugou thắng 1, hòa 1, Hebei Kungfu thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 22
- Phong độ
- LLLWL Wuxi Wugou
- WWWWD Hebei Kungfu
- 13' Song Haoyu
- 16' 0-1 M. Ogbu · Ding Haifeng
- 31' Huang Wei
- 37' Guo Song
- 43' Guo Song · M. Gordić 1-1
- 44' Guo Song
- 44' Guo Song
- HT1-1
- 46' ▲ Tang Qirun ▼ Li Boxi
- 58' ▲ Kamiran Halimurat ▼ Zhang Hao
- 68' ▲ Li Yi ▼ Zhang Yuanshu
- 68' ▲ Qi Long ▼ Yue Zhilei
- 73' ▲ Zhu Haiwei ▼ Bu Xin
- 77' Qi Long
- 82' ▲ Hu Shengjia ▼ Peng Rui
- 87' B. Mladenovic
- 90'+5 J. Ayovi
- 90'+3 ▲ Zhou Yuye ▼ B. Mladenović
- 90'+4 1-2 J. Ayoví · M. Ogbu
- FT1-2
Đội hình
- 13Zhu Yueqi
- 16Peng Rui ▼ 82'
- 4Liang Jinhu
- 44Lin Jiahao
- 24Huang Yuxuan
- 33Guo Song
- 12B. Mladenović ▼ 90'
- 2Zhang Yuanshu ▼ 68'
- 18Yue Zhilei ▼ 68'
- 37M. Gordić
- 15Li Boxi ▼ 46'
Dự bị 12
- 6Tang Qirun ▲ 46'
- 3Li Yi ▲ 68'
- 36Qi Long ▲ 68'
- 17Hu Shengjia ▲ 82'
- 11Zhou Yuye ▲ 90'
- 30Sun Rui
- 42Cao Xiaoyi
- 1Rong Shang
- 20Yang Fan
- 23Zhu Zhengyu
- 28Li Shizhou
- 19Li Wenyong
- 17Sui Weijie
- 32Ding Haifeng
- 45Huang Wei
- 2Zhang Chenliang
- 3Song Haoyu
- 21Bu Xin ▼ 73'
- 8Jia Xiaochen
- 10An Yifei
- 15Zhang Hao ▼ 58'
- 33J. Ayoví
- 20M. Ogbu
Dự bị 12
- 39Kamiran Halimurat ▲ 58'
- 11Zhu Haiwei ▲ 73'
- 25You Wenjie
- 34Song Bowei
- 4Pan Kui
- 22Venício
- 6Ge Hailun
- 29Fu Shang
- 12Sun Le
- 26Mei Jingxuan
- 37Yang Pengju
- 9Nan Xiaoheng
Thống kê
14
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 19 | +32 | 69 | |
| 2 | 30 | 44 - 22 | +22 | 61 | |
| 3 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 38 - 20 | +18 | 54 | |
| 5 | 30 | 34 - 22 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 9 | 30 | 42 - 40 | +2 | 35 | |
| 10 | 30 | 30 - 42 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 20 - 37 | -17 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 43 | -12 | 30 | |
| 13 | 30 | 28 - 38 | -10 | 30 | |
| 14 | 30 | 28 - 41 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 29 - 54 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 29 - 45 | -16 | 24 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
31Ghi được43
56Thủng lưới26
0.97Bàn thắng mỗi trận1.39
4Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai18