Hebei Kungfu
4 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Wuxi Wugou

Hebei Kungfu vs Wuxi Wugou

Tỷ số chung cuộc: Hebei Kungfu 4-0 Wuxi Wugou tại League One, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hebei Kungfu thắng 3, hòa 1, Wuxi Wugou thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 7
Phong độ
WWWWW Hebei Kungfu
LLLLW Wuxi Wugou
  1. 3' M. Ogbu · Ding Haifeng 1-0
  2. 8' Song Haoyu · Ding Haifeng 2-0
  3. 13' M. Ogbu · An Yifei 3-0
  4. 23' An Yifei 4-0
  5. 31' Yue Zhilei
  6. HT4-0
  7. 50' Nan Xiaoheng
  8. 58' You Wenjie Nan Xiaoheng
  9. 69' Li Haoran Tan Fucheng
  10. 78' Xia Xicheng
  11. 80' Wu Linfeng Bu Xin
  12. 81' Venício J. Ayoví
  13. 84' Zhou Yuye Wen Da
  14. 84' Kong Yinquan Zhu Zhengyu
  15. 89' Wan Yu Song Haoyu
  16. 90' Wang Haochen An Yifei
  17. FT4-0

Đội hình

Hebei Kungfu HLV: Zhang Hui
  1. 17Sui Weijie
  2. 28Zhao Mingjian
  3. 32Ding Haifeng
  4. 2Zhang Chenliang
  5. 4Pan Kui
  6. 3Song Haoyu ▼ 89'
  7. 21Bu Xin ▼ 80'
  8. 10An Yifei ▼ 90'
  9. 33J. Ayoví ▼ 81'
  10. 20M. Ogbu
  11. 9Nan Xiaoheng ▼ 58'

Dự bị 12

  1. 25You Wenjie ▲ 58'
  2. 18Wu Linfeng ▲ 80'
  3. 22Venício ▲ 81'
  4. 5Wan Yu ▲ 89'
  5. 16Wang Haochen ▲ 90'
  6. 30Wang Lingke
  7. 6Ge Hailun
  8. 8Jia Xiaochen
  9. 27Li Boxi
  10. 13He Wei
  11. 7Zhang Xingbo
  12. 1Li Yihao
Wuxi Wugou HLV: Wei Xin
  1. 1Rong Shang
  2. 5Fang Zhengyang
  3. 4Liang Jinhu
  4. 14Xia Xicheng
  5. 42Cao Xiaoyi
  6. 10Tong Le
  7. 33Guo Song
  8. 23Zhu Zhengyu ▼ 84'
  9. 18Yue Zhilei
  10. 21Tan Fucheng ▼ 69'
  11. 9Wen Da ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 7Li Haoran ▲ 69'
  2. 11Zhou Yuye ▲ 84'
  3. 22Kong Yinquan ▲ 84'
  4. 39Liu Zhanyu
  5. 19Li Wenyong
  6. 3Li Yi
  7. 13Zhu Yueqi
  8. 17Hu Shengjia
  9. 26Pi Ziyang
  10. 27Lian Fa
  11. 30Sun Rui
  12. 20Yang Fan

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
43Ghi được31
26Thủng lưới56
1.39Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu