Wuxi Wugou vs Hebei Kungfu
Tỷ số chung cuộc: Wuxi Wugou 0-0 Hebei Kungfu tại League One, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Wuxi Wugou thắng 1, hòa 1, Hebei Kungfu thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 1
- Sân vận động
- Wuxi Sports Center, Wuxi
- Phong độ
- LLLLW Wuxi Wugou
- WWWWW Hebei Kungfu
- 4' H. Liu
- 45'+3 Zhang Yuanshu
- HT0-0
- 58' ▲ N. Dišić ▼ Zhang Yuanshu
- 68' ▲ Liang Jinhu ▼ Yang Wenji
- 68' ▲ Xu Yue ▼ Wang Song
- 70' Li Yi
- 71' Liang Jinhu
- 82' Zhang Sipeng
- 83' ▲ Tang Qirun ▼ Li Boxi
- 85' ▲ Ma Chongchong ▼ Pan Kui
- 85' ▲ Wang Haochen ▼ M. Kovačević
- 87' N. Disic
- 90'+5 Yellow Card
- FT0-0
Đội hình
- 13Zhu Yueqi
- 23Yang Wenji ▼ 68'
- 5Lin Jiahao
- 29Jiang Zhixin
- 3Li Yi
- 11S. Mandić
- 33D. Pobulić
- 8Zhang Yuanshu ▼ 58'
- 7Guo Song
- 19Li Boxi ▼ 83'
- 14Shohret Rehmitulla
Dự bị 12
- 9N. Dišić ▲ 58'
- 4Liang Jinhu ▲ 68'
- 6Tang Qirun ▲ 83'
- 12Song Xintao
- 31Xiao Baiyang
- 30Yuan Zheng
- 16Liu Wenhao
- 32Gao Hanfei
- 25Lin Feiyang
- 21He Mingli
- 17Hu Shengjia
- 15Ahmat Tursunjan
- 37Zhang Sipeng
- 19Liu Huan
- 20Liu Le
- 2Zhang Chenliang
- 4Pan Kui ▼ 85'
- 33Wang Song ▼ 68'
- 5Song Zhiwei
- 25Omer Abdukerim
- 8J. Ayoví
- 28M. Bouli
- 7M. Kovačević ▼ 85'
Dự bị 12
- 15Xu Yue ▲ 68'
- 14Ma Chongchong ▲ 85'
- 16Wang Haochen ▲ 85'
- 6Zhang Junzhe
- 29Fu Shang
- 9Gui Hong
- 10An Yifei
- 31Li Guanxi
- 13He Wei
- 36Mo Ridele
- 11Zhu Haiwei
- 24Chen Zhexuan
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
28Ghi được38
52Thủng lưới30
0.85Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai22