Xinjiang Tianshan
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Shenyang Urban

Xinjiang Tianshan vs Shenyang Urban

Tỷ số chung cuộc: Xinjiang Tianshan 0-3 Shenyang Urban tại League One, 20 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Xinjiang Tianshan thắng 0, hòa 3, Shenyang Urban thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 30
Trọng tài
Ding Chao
Phong độ
LLLLL Xinjiang Tianshan
LLDLL Shenyang Urban
  1. 21' Xiao Zhi Wang Kai
  2. 33' 0-1 Ž. Dimitrov
  3. 34' Zhang Shengbin Halimurat Kamiran
  4. 45' 0-2 Liu Weicheng
  5. HT0-2
  6. 46' Liu Wenqing
  7. 46' Rehimjan Ekber Abdureshit Elizat
  8. 62' 0-3 Ž. Dimitrov
  9. 70' Ablimit Dilxat Ž. Dimitrov
  10. 70' Mutanllip Sheriazat Luo Andong
  11. 71' Abdukerim Qaharman Zhao Xuebin
  12. FT0-3

Đội hình

Xinjiang Tianshan HLV: Li Bin
  1. 33Gu Junjie
  2. 12Ma Chao
  3. 3Li Jingrun
  4. 8Erkin Ababekri
  5. 36Wang Shixin
  6. 35Han Yi
  7. 17Huang Wenzhuo
  8. 20Halimurat Kamiran ▼ 34'
  9. 39Zhao Xuebin ▼ 71'
  10. 10Shi Jian
  11. 24Abdureshit Elizat ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 43Zhang Shengbin ▲ 34'
  2. 18Rehimjan Ekber ▲ 46'
  3. 25Abdukerim Qaharman ▲ 71'
  4. 26Chagtsel Elbug
  5. 29Ilhar Ilyas
  6. 37F. Kouamejo
  7. 41Abdullahini Kaysal
  8. 42Semi Halmurat
Shenyang Urban HLV: Duan Xin
  1. 1Liu Jun
  2. 45Liu Yi
  3. 29Liu Wenqing
  4. 2Chen Guoliang
  5. 41Gu Gyo-Cheol
  6. 31Jiang Feng
  7. 10Yang Jian
  8. 44Wang Kai ▼ 21'
  9. 19Luo Andong ▼ 70'
  10. 42Liu Weicheng
  11. 38Ž. Dimitrov ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 43Xiao Zhi ▲ 21'
  2. 13Ablimit Dilxat ▲ 70'
  3. 15Mutanllip Sheriazat ▲ 70'
  4. 5Zhang Mingxuan
  5. 16Li Xinyu
  6. 20Ekrem Ezimet
  7. 24Yu Shang
  8. 30Qian Junhao
  9. 35Min Yinhan
  10. 40Sun Yifan
  11. 11Han Jiabao
  12. 28Chen Rong

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
34Ghi được36
87Thủng lưới57
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
3Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu