Xinjiang Tianshan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shenyang Urban

Xinjiang Tianshan vs Shenyang Urban

Tỷ số chung cuộc: Xinjiang Tianshan 0-0 Shenyang Urban tại League One, 17 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Xinjiang Tianshan thắng 0, hòa 3, Shenyang Urban thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · 2nd Phase · Vòng 8
Trọng tài
Ren Tong
Phong độ
LLLLL Xinjiang Tianshan
LDLLL Shenyang Urban
  1. 29' Dilxat Ablimit Minem Mehmudjan
  2. HT0-0
  3. 46' Ma Chao Ilhar Ilyas
  4. 62' Gao Shipeng Men Yang
  5. 62' Wang Congming Gui Zihan
  6. 69' Eniwar Ekremjan Zheng Yiming
  7. 69' Wu Chengru Elizat Abdureshit
  8. 82' Huang Wenzhuo Musajan Danyar
  9. FT0-0

Đội hình

Xinjiang Tianshan HLV: Pei Encai
  1. 1Salajidin Akramjan
  2. 2Wu Hang
  3. 4Zheng Yiming ▼ 69'
  4. 13Minem Mehmudjan ▼ 29'
  5. 18Li Jingrun
  6. 9Zhuang Jiajie
  7. 38Wang Peng
  8. 11Musajan Danyar ▼ 82'
  9. 29Ilhar Ilyas ▼ 46'
  10. 10Shi Jian
  11. 24Elizat Abdureshit ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 21Dilxat Ablimit ▲ 29'
  2. 12Ma Chao ▲ 46'
  3. 3Eniwar Ekremjan ▲ 69'
  4. 37Wu Chengru ▲ 69'
  5. 17Huang Wenzhuo ▲ 82'
  6. 5Mirza'ekber Alimjan
  7. 7Abduwal Abdulla
  8. 14Mehmud Abdukerem
  9. 16Zhang Ao
  10. 19Enikar Mehmud
  11. 22Bebet Murat
  12. 25Muhamet Ghopur
Shenyang Urban HLV: Yu Ming
  1. 1Liu Jun
  2. 5Ji Zhengyu
  3. 4Liu Jiaxin
  4. 25Sun Fabo
  5. 13Duan Yu
  6. 30Zhang Wu
  7. 35Li Zhongting
  8. 15Gui Zihan ▼ 62'
  9. 32Ma Jun
  10. 24Du Junpeng
  11. 29Men Yang ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 21Gao Shipeng ▲ 62'
  2. 33Wang Congming ▲ 62'
  3. 3Shi Chuansheng
  4. 8Xie Weichao
  5. 12Dong Jianhong
  6. 14Qu Xiaohui
  7. 18Liu Jiawei
  8. 20Muhta Muzapar
  9. 34Wu Linfeng

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
10 24 - 10 +14 20
2
Meizhou Kejia
34 79 - 35 +44 75
3
Zhejiang Professional F.C.
34 69 - 28 +41 74
4
Chengdu Better City
34 81 - 28 +53 71
5
Nantong Zhiyun
34 62 - 30 +32 65
6
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 30 +25 62
7
Heilongjiang Lava Spring
34 50 - 40 +10 56
8
Sichuan Jiuniu
34 34 - 27 +7 52
9
Kunshan
34 56 - 35 +21 51
10
Nanjing City
34 41 - 42 -1 45
11
Zibo Cuju
34 32 - 52 -20 39
12
Guizhou Zhicheng
34 26 - 56 -30 39
13
Suzhou Dongwu
34 36 - 53 -17 32
14
Jiangxi Liansheng
34 29 - 68 -39 29
15
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 37 - 53 -16 28
16
Shenyang Urban
34 30 - 62 -32 25
17
BIT
34 24 - 82 -58 14
18
Xinjiang Tianshan
34 16 - 84 -68 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
17Ghi được31
89Thủng lưới66
0.46Bàn thắng mỗi trận0.89
2Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn19
11Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu