Shenyang Urban
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Xinjiang Tianshan

Shenyang Urban vs Xinjiang Tianshan

Tỷ số chung cuộc: Shenyang Urban 1-0 Xinjiang Tianshan tại League One, 28 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shenyang Urban thắng 2, hòa 3, Xinjiang Tianshan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · 2nd Phase · Vòng 4
Trọng tài
Wu Liying
Phong độ
LLDLL Shenyang Urban
LLLLL Xinjiang Tianshan
  1. 45'+1 Ma Chao Wu Chengru
  2. HT0-0
  3. 46' Liu Jiaxin Ma Jun
  4. 46' Gui Zihan Wang Congming
  5. 69' Men Yang Zhu Shiyu
  6. 69' Huang Wenzhuo Zhang Ao
  7. 79' Ning Hao Wang Jingbin
  8. 85' Yang Jian 1-0
  9. 88' Mirza'ekber Alimjan Zhuang Jiajie
  10. 89' Wu Linfeng Qu Xiaohui
  11. FT1-0

Đội hình

Shenyang Urban HLV: Yu Ming
  1. 1Liu Jun
  2. 5Ji Zhengyu
  3. 25Sun Fabo
  4. 33Wang Congming ▼ 46'
  5. 2Yu Jiawei
  6. 10Yang Jian
  7. 16Zhu Shiyu ▼ 69'
  8. 14Qu Xiaohui ▼ 89'
  9. 32Ma Jun ▼ 46'
  10. 24Du Junpeng
  11. 19Wang Jingbin ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 4Liu Jiaxin ▲ 46'
  2. 15Gui Zihan ▲ 46'
  3. 29Men Yang ▲ 69'
  4. 26Ning Hao ▲ 79'
  5. 34Wu Linfeng ▲ 89'
  6. 3Shi Chuansheng
  7. 8Xie Weichao
  8. 12Dong Jianhong
  9. 13Duan Yu
  10. 20Muhta Muzapar
  11. 21Gao Shipeng
  12. 35Li Zhongting
Xinjiang Tianshan HLV: Pei Encai
  1. 32Huang Yuandong
  2. 2Wu Hang
  3. 4Zheng Yiming
  4. 14Mehmud Abdukerem
  5. 13Minem Mehmudjan
  6. 18Li Jingrun
  7. 16Zhang Ao ▼ 69'
  8. 9Zhuang Jiajie ▼ 88'
  9. 38Wang Peng
  10. 37Wu Chengru ▼ 45'
  11. 10Shi Jian

Dự bị 12

  1. 12Ma Chao ▲ 45'
  2. 17Huang Wenzhuo ▲ 69'
  3. 5Mirza'ekber Alimjan ▲ 88'
  4. 1Salajidin Akramjan
  5. 3Eniwar Ekremjan
  6. 7Abduwal Abdulla
  7. 11Musajan Danyar
  8. 15Mijit Mustahan
  9. 21Dilxat Ablimit
  10. 22Bebet Murat
  11. 25Muhamet Ghopur
  12. 28Behtiyar Memetimin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
10 24 - 10 +14 20
2
Meizhou Kejia
34 79 - 35 +44 75
3
Zhejiang Professional F.C.
34 69 - 28 +41 74
4
Chengdu Better City
34 81 - 28 +53 71
5
Nantong Zhiyun
34 62 - 30 +32 65
6
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 30 +25 62
7
Heilongjiang Lava Spring
34 50 - 40 +10 56
8
Sichuan Jiuniu
34 34 - 27 +7 52
9
Kunshan
34 56 - 35 +21 51
10
Nanjing City
34 41 - 42 -1 45
11
Zibo Cuju
34 32 - 52 -20 39
12
Guizhou Zhicheng
34 26 - 56 -30 39
13
Suzhou Dongwu
34 36 - 53 -17 32
14
Jiangxi Liansheng
34 29 - 68 -39 29
15
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 37 - 53 -16 28
16
Shenyang Urban
34 30 - 62 -32 25
17
BIT
34 24 - 82 -58 14
18
Xinjiang Tianshan
34 16 - 84 -68 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
31Ghi được17
66Thủng lưới89
0.89Bàn thắng mỗi trận0.46
3Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu