Shenyang Urban
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Xinjiang Tianshan

Shenyang Urban vs Xinjiang Tianshan

Tỷ số chung cuộc: Shenyang Urban 2-2 Xinjiang Tianshan tại League One, 8 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shenyang Urban thắng 2, hòa 3, Xinjiang Tianshan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Huitang Stadium, Wuhua
Trọng tài
Liang Caiwei
Phong độ
LLDLL Shenyang Urban
LLLLL Xinjiang Tianshan
  1. 13' 0-1 Elbug Chagtsel
  2. 29' 0-2 Danyar Musajan
  3. HT0-2
  4. 46' Li Zhen Quan Heng
  5. 46' Ning Hao Muzapar Muhta
  6. 61' Sabit Abdusalam Yehya Ablikim
  7. 61' Wang Haozhi B. Kanakimana
  8. 63' Ji Zhengyu Xie Weichao
  9. 69' I. Tukhtakhujaev 1-2
  10. 74' Ekremjan Eniwar Zhang Ao
  11. 74' Ibrahim Kurban Elbug Chagtsel
  12. 81' Gao Shipeng Zhu Shiyu
  13. 90'+4 Xiang Jiachi Danyar Musajan
  14. 90'+1 Ning Hao 2-2
  15. FT2-2

Đội hình

Shenyang Urban HLV: Yu Ming
  1. 1Liu Jun
  2. 20I. Tukhtakhujaev
  3. 4Liu Jiaxin
  4. 2Yu Jiawei
  5. 17Quan Heng ▼ 46'
  6. 10Yang Jian
  7. 8Xie Weichao ▼ 63'
  8. 16Zhu Shiyu ▼ 81'
  9. 6Yang Ailong
  10. 19Wang Jingbin
  11. 25Muzapar Muhta ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 29Li Zhen ▲ 46'
  2. 34Ning Hao ▲ 46'
  3. 5Ji Zhengyu ▲ 63'
  4. 18Gao Shipeng ▲ 81'
  5. 3Liu Tianqi
  6. 11Qin Beichen
  7. 12Mou Pengfei
  8. 14Qu Xiaohui
  9. 22Han Zhen
  10. 23Zhu Junhui
  11. 30J. Tsoumou
  12. 32Shen Haodi
Xinjiang Tianshan HLV: Ashar Qeriazdan
  1. 1Akramjan Salajidin
  2. 6Arapat Mijit
  3. 22Bebet Murat
  4. 14Mehmud Abdukerem
  5. 16Zhang Ao ▼ 74'
  6. 9Yehya Ablikim ▼ 61'
  7. 11Danyar Musajan ▼ 90'
  8. 29Ilyas Ilhar
  9. 7K. Onuegbu
  10. 25B. Kanakimana ▼ 61'
  11. 26Elbug Chagtsel ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 10Sabit Abdusalam ▲ 61'
  2. 28Wang Haozhi ▲ 61'
  3. 3Ekremjan Eniwar ▲ 74'
  4. 23Ibrahim Kurban ▲ 74'
  5. 18Xiang Jiachi ▲ 90'
  6. 5Mirza'ekber Alimjan
  7. 8Mirdan Ablikim
  8. 12Gu Junjie
  9. 15Mustahan Mijit
  10. 17Abdulla Abduwal
  11. 19Ekber Rahimjan
  12. 30Abdumalik Tayir

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Changchun Yatai
10 20 - 7 +13 21
2
Zhejiang Professional F.C.
10 19 - 8 +11 19
3
Kunshan
5 4 - 5 -1 7
3
Nantong Zhiyun
5 7 - 7 0 6
3
Shaanxi Changan Athletic
10 11 - 10 +1 15
4
Bắc Kinh Bát Hỷ
10 14 - 14 0 11
4
Chengdu Better City
5 5 - 7 -2 7
4
Guizhou Zhicheng
10 9 - 12 -3 10
5
Beijing Renhe
5 6 - 12 -6 4
5
Heilongjiang Lava Spring
5 3 - 3 0 5
5
Meizhou Kejia
5 7 - 7 0 6
5
Shenyang Urban
10 9 - 14 -5 9
5
Sichuan Jiuniu
10 8 - 12 -4 9
5
Suzhou Dongwu
10 7 - 15 -8 7
6
Jiangxi Liansheng
10 6 - 21 -15 5
6
Nei Mongol Zhongyou
10 5 - 12 -7 7
6
Taizhou Yuanda
5 3 - 11 -8 0
6
Xinjiang Tianshan
5 5 - 7 -2 3
Promotion Group Có thể xuống hạng Relegation Round

So sánh

15Trận đấu17
14Ghi được14
22Thủng lưới27
0.93Bàn thắng mỗi trận0.82
3Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu