Heilongjiang Lava Spring
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Changchun Yatai

Heilongjiang Lava Spring vs Changchun Yatai

Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 1-1 Changchun Yatai tại League One, 30 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 1, hòa 2, Changchun Yatai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 6
Trọng tài
Liu Wei
Phong độ
DLLLL Heilongjiang Lava Spring
LWLWW Changchun Yatai
  1. 22' Dilyimit Tudi Li Guangwen
  2. 33' Zhang Hao 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Tan Long Yang Chaosheng
  5. 46' Wen Xue Hu Jing
  6. 54' Zhou Dadi Chen Po-liang
  7. 62' Li Boyang Zhang Hao
  8. 70' Yang Lei Bai Zijian
  9. 75' Xue Ya'nan Cui Qi
  10. 75' Cheng Changcheng Gao Di
  11. 78' 1-1 Lucas Souza
  12. 90'+4 Yan Peng Wang Ziming
  13. 90'+4 Fan Bojian Pan Yuchen
  14. FT1-1

Đội hình

Heilongjiang Lava Spring HLV: Li Haijun
  1. 1Lu Ning
  2. 29Sun Yifan
  3. 7Xu Dong
  4. 32Mao Kaiyu
  5. 20Hu Jing ▼ 46'
  6. 31Bai Zijian ▼ 70'
  7. 28Pan Yuchen ▼ 90'
  8. 25Cao Kang
  9. 6Zhang Hao ▼ 62'
  10. 26Chen Liming
  11. 11Wang Ziming ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 22Wen Xue ▲ 46'
  2. 3Li Boyang ▲ 62'
  3. 17Yang Lei ▲ 70'
  4. 9Yan Peng ▲ 90'
  5. 18Fan Bojian ▲ 90'
  6. 15Huang Gengji
  7. 19He Xi
  8. 23Lin Tingxuan
  9. 30Liu Peng
  10. 36Yu Xiang
  11. 57Shi Ming
  12. 58Chen Zefeng
Changchun Yatai HLV: S. Babayan
  1. 28Shi Xiaotian
  2. 31Rao Weihui
  3. 32Li Guangwen ▼ 22'
  4. 4Zhang Yu
  5. 21Cui Qi ▼ 75'
  6. 17Chen Po-liang ▼ 54'
  7. 8Lucas Souza
  8. 10Serginho
  9. 9Gao Di ▼ 75'
  10. 16Tan Tiancheng
  11. 26Yang Chaosheng ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 15Dilyimit Tudi ▲ 22'
  2. 29Tan Long ▲ 46'
  3. 7Zhou Dadi ▲ 54'
  4. 11Xue Ya'nan ▲ 75'
  5. 19Cheng Changcheng ▲ 75'
  6. 2Zhang Zijian
  7. 18Wang Jie
  8. 22Liu Yu
  9. 23Wu Yake
  10. 24Yan Zhiyu
  11. 27Zhang Li
  12. 30Zhao Mingyu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Changchun Yatai
10 20 - 7 +13 21
2
Zhejiang Professional F.C.
10 19 - 8 +11 19
3
Kunshan
5 4 - 5 -1 7
3
Nantong Zhiyun
5 7 - 7 0 6
3
Shaanxi Changan Athletic
10 11 - 10 +1 15
4
Bắc Kinh Bát Hỷ
10 14 - 14 0 11
4
Chengdu Better City
5 5 - 7 -2 7
4
Guizhou Zhicheng
10 9 - 12 -3 10
5
Beijing Renhe
5 6 - 12 -6 4
5
Heilongjiang Lava Spring
5 3 - 3 0 5
5
Meizhou Kejia
5 7 - 7 0 6
5
Shenyang Urban
10 9 - 14 -5 9
5
Sichuan Jiuniu
10 8 - 12 -4 9
5
Suzhou Dongwu
10 7 - 15 -8 7
6
Jiangxi Liansheng
10 6 - 21 -15 5
6
Nei Mongol Zhongyou
10 5 - 12 -7 7
6
Taizhou Yuanda
5 3 - 11 -8 0
6
Xinjiang Tianshan
5 5 - 7 -2 3
Promotion Group Có thể xuống hạng Relegation Round

So sánh

17Trận đấu19
12Ghi được42
13Thủng lưới15
0.71Bàn thắng mỗi trận2.21
7Giữ sạch lưới9
3Trên 2.5 bàn10
6Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu